VNExpats

Bộ Từ Vựng (Tiếng Trung Phồn Thể Đài Loan) +Pinyin + Nghĩa Tiếng Việt + Ví dụ – Chủ Đề Mua Sắm

Đây là tài liệu miễn phí của VNXPATS dành cho các bạn đã và đang

Đoạn hội thoại “MUA QUẦN ÁO”

A: 你好,我想看看這件衣服的質量怎麼樣。
(Nǐ hǎo, wǒ xiǎng kànkan zhè jiàn yīfu de zhìliàng zěnme yàng.)
(Xin chào, tôi muốn xem chất lượng của cái áo này thế nào.)

B: 當然可以,這是我們的品牌特色,質量非常好。
(Dāngrán kěyǐ, zhè shì wǒmen de pǐnpái tèsè, zhìliàng fēicháng hǎo.)
(Tất nhiên rồi, đây là đặc trưng của thương hiệu chúng tôi, chất lượng rất tốt.)

A: 好的,如果我買了之後想退貨或者換貨可以嗎?
(Hǎo de, rúguǒ wǒ mǎi le zhīhòu xiǎng tuìhuò huòzhě huànhuò kěyǐ ma?)
(Được, nếu sau khi mua tôi muốn trả hàng hoặc đổi hàng có được không?)

B: 當然可以,我們提供30天內退換貨服務。
(Dāngrán kěyǐ, wǒmen tígōng sānshí tiān nèi tuìhuàn huò fúwù.)
(Tất nhiên là được, chúng tôi cung cấp dịch vụ trả hàng hoặc đổi hàng trong vòng 30 ngày.)

A: 太好了,我還有會員卡,可以用嗎?
(Tài hǎo le, wǒ hái yǒu huìyuán kǎ, kěyǐ yòng ma?)
(Tuyệt quá, tôi còn có thẻ thành viên, có thể dùng không?)

B: 可以的,您還可以享受額外折扣。
(Kěyǐ de, nín hái kěyǐ xiǎngshòu éwài zhékòu.)
(Được, quý khách còn có thể hưởng thêm giảm giá nữa.)

Từ Vựng Và Ví dụ

Từ vựngPinyinNghĩa Tiếng ViệtVí dụ (Pinyin và Nghĩa)
購物gòuwùmua sắm我們去購物中心購物吧。 Wǒmen qù gòuwùzhōngxīn gòuwù ba. (Chúng ta đi mua sắm ở trung tâm thương mại nhé.)
商品shāngpǐnhàng hóa這家店的商品種類很多。 Zhè jiā diàn de shāngpǐn zhǒnglèi hěnduō. (Cửa hàng này có rất nhiều loại hàng hóa.)
付款fùkuǎnthanh toán您可以使用現金或信用卡付款。 Nín kěyǐ shǐyòng xiànjīn huò xìnyòngkǎ fùkuǎn. (Bạn có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc thẻ tín dụng.)
打折dǎzhégiảm giá這件衣服打折五折。 Zhè jiàn yīfú dǎzhé wǔzhé. (Chiếc áo này giảm giá 50%.)
價格jiàgégiá cả請問這個價格是多少? Qǐngwèn zhège jiàgé shì duōshao? (Xin hỏi giá cả của cái này là bao nhiêu?)
foloy莫霍斯>zòngméngkết toán, thanh toán我要付款了,請結算一下總費用。 Wǒ yào fùkuǎn le, qǐng jiésuàn yīxià zòngfèiyòng. (Tôi muốn thanh toán, vui lòng tính tổng chi phí.)
找錢zhǎoqiántrả lại tiền thừa這是你的找錢。 Zhè shì nǐ de zhǎoqián. (Đây là tiền thừa của bạn.)
購物車gòuwùchēxe đẩy hàng請把商品放進購物車裡。 Qǐng bǎ shāngpǐn fàng jìn gòuwùchē lǐ. (Vui lòng cho hàng hóa vào xe đẩy hàng.)
試衣間shìyījiānphòng thử đồ你可以到試衣間試穿這件衣服。 Nǐ kěyǐ dào shìyījiān shìchuān zhè jiàn yīfú. (Bạn có thể đến phòng thử đồ để thử chiếc áo này.)
換貨huànhuòđổi hàng如果不滿意,我可以幫你換貨。 Rúguǒ bù mǎnyì, wǒ kěyǐ bāng nǐ huànhuò. (Nếu không hài lòng, tôi có thể đổi hàng hóa khác cho bạn.)
購物中心gòuwù zhōngxīnTrung tâm mua sắm我們去購物中心。 (Chúng ta đi đến trung tâm mua sắm.)
價格jiàgéGiá cả這個價格太高了。 (Giá này cao quá.)
折扣zhékòuGiảm giá商店正在進行折扣。 (Cửa hàng đang có chương trình giảm giá.)
收銀台shōuyín táiQuầy thanh toán請在收銀台付款。 (Vui lòng thanh toán tại quầy.)
試衣間shìyī jiānPhòng thử đồ試衣間在哪裡? (Phòng thử đồ ở đâu?)
退貨tuìhuòTrả hàng我可以退貨嗎? (Tôi có thể trả hàng không?)
優惠券yōuhuì quànPhiếu giảm giá我有一張優惠券。 (Tôi có một phiếu giảm giá.)
現金xiànjīnTiền mặt我只帶了現金。 (Tôi chỉ mang theo tiền mặt.)
信用卡xìnyòngkǎThẻ tín dụng你們接受信用卡嗎? (Các bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không?)
換錢huànqiánĐổi tiền我需要去換錢。 (Tôi cần đi đổi tiền.)
商品shāngpǐnHàng hóa這家店的商品很多樣。 (Cửa hàng này có nhiều loại hàng hóa.)
特價tèjiàGiá đặc biệt今天所有的衣服都在特價。 (Hôm nay tất cả quần áo đều giảm giá đặc biệt.)
結帳jiézhàngThanh toán我們去結帳吧。 (Chúng ta đi thanh toán nhé.)
購物車gòuwù chēXe đẩy mua sắm請把食品放在購物車裡。 (Vui lòng đặt thực phẩm vào xe đẩy.)
貨架huòjiàKệ hàng這個貨架上的書很有趣。 (Những cuốn sách trên kệ hàng này rất thú vị.)
顧客gùkèKhách hàng顧客總是對的。 (Khách hàng luôn đúng.)
促銷cùxiāoKhuyến mãi這家超市正在進行促銷活動。 (Siêu thị này đang có chương trình khuyến mãi.)
發票fāpiàoHóa đơn請給我發票。 (Làm ơn cho tôi hóa đơn.)
保證bǎozhèngBảo hành這台電視有兩年保證。 (Tivi này được bảo hành hai năm.)
換貨huànhuòĐổi hàng這件衣服可以換貨嗎? (Cái áo này có thể đổi không?)
付款fùkuǎnThanh toán我要付款。 (Tôi muốn thanh toán.)
折價券zhéjià quànPhiếu giảm giá我有一張折價券。 (Tôi có một phiếu giảm giá.)
購買gòumǎiMua我想購買這個。 (Tôi muốn mua cái này.)
出售chūshòuBán他們正在出售舊家具。 (Họ đang bán đồ nội thất cũ.)
優惠yōuhuìƯu đãi這家店提供優惠。 (Cửa hàng này cung cấp ưu đãi.)
試用shìyòngDùng thử你可以試用這個產品。 (Bạn có thể dùng thử sản phẩm này.)
顧問gùwènTư vấn我需要一位購物顧問。 (Tôi cần một người tư vấn mua sắm.)
經銷商jīngxiāo shāngNhà phân phối他是一位著名的經銷商。 (Anh ấy là một nhà phân phối nổi tiếng.)
零售língshòuBán lẻ這家店專門零售。 (Cửa hàng này chuyên bán lẻ.)
批發pīfāBán sỉ我們只做批發。 (Chúng tôi chỉ bán sỉ.)
促銷活動cùxiāo huódòngHoạt động khuyến mãi商場正在舉行促銷活動。 (Trung tâm thương mại đang tổ chức hoạt động khuyến mãi.)
品牌pǐnpáiThương hiệu這是一個著名的品牌。 (Đây là một thương hiệu nổi tiếng.)
質量zhìliàngChất lượng這個產品的質量很好。 (Sản phẩm này có chất lượng tốt.)
折扣店zhékòu diànCửa hàng giảm giá折扣店裡的衣服很便宜。 (Quần áo trong cửa hàng giảm giá rất rẻ.)
網購wǎnggòuMua sắm trực tuyến我喜歡網購,因為更方便。 (Tôi thích mua sắm trực tuyến vì nó tiện lợi hơn.)
送貨sònghuòGiao hàng他們提供免費送貨服務。 (Họ cung cấp dịch vụ giao hàng miễn phí.)
自提zìtíTự lấy hàng你可以選擇自提。 (Bạn có thể chọn tự lấy hàng.)
退款tuìkuǎnHoàn tiền如果你不滿意,我們可以退款。 (Nếu bạn không hài lòng, chúng tôi có thể hoàn tiền.)
顧客服務gùkè fúwùDịch vụ khách hàng我們的顧客服務24小時都在線。 (Dịch vụ khách hàng của chúng tôi luôn trực tuyến 24 giờ.)
會員卡huìyuán kǎThẻ thành viên用會員卡可以享受更多優惠。 (Sử dụng thẻ thành viên có thể hưởng thêm nhiều ưu đãi.)
Picture of JENNY CHEN

JENNY CHEN

Cảm ơn các bạn đã đọc bài trên trang của Vnexpats. Hi vọng các bài viết của mình sẽ giúp ích cho các anh chị em đang học tập và sinh sống tại Đài Loan cập nhập được những thông tin chất lượng và mới nhất. Được mọi người ủng hộ là động lực xây dựng kênh của chúng tớ nên là hãy giúp mình share bài nhé! Yêu mọi người ạ
Layer 1
Login Categories