Mục lục bài viết
ToggleHọc cách giới thiệu bản thân ấn tượng với HR khi phỏng vấn
PHẦN 1: ĐỌC HIỂU TIẾNG TRUNG
在面試過程中,向人力資源(HR)自我介紹不僅是機會來展示自己,還是表現出你的素質和能力的良機。為了讓你的自我介紹給人留下深刻的印象,你需要掌握幾個重要原則。
I.自我介紹的原則
1. 角度原則 (Jiǎodù yuánzé)
自我介紹是針對面試官的,因此必須從他們的角度思考。了解雇主的需求和期待是關鍵,這樣你才能針對性地展示與職位相關的經驗和技能,讓HR覺得你是他們正在尋找的合適人選。
2. 重點原則 (Zhòngdiǎn yuánzé)
由於自我介紹的時間有限,必須確保言之有物。將重點放在與職位相關的經歷和能力上,避免不必要的贅述。清晰地傳達你的核心競爭力,讓HR迅速理解你為何適合這個職位。
3. 職業化原則 (Zhíyè huà yuánzé)
使用專業的語言來表達自己,這樣才能讓面試官認為你適合這個職位。例如,使用「我善於溝通」而不是「我會講話」,這樣能顯示你的專業性和對該職位的認知,提升整體形象。
4. 結構原則 (Jiéguǒ yuánzé)
自我介紹的內容應該有一個清晰的結構。可以將自我介紹分為三個部分:首先是個人資訊,然後是重要經歷與成就,最後表達你對這個職位的期望。這樣的結構有助於HR輕鬆跟隨你的介紹,並記住關鍵信息。
II.自我介紹的四大表達技巧
- 個人資訊簡述 (Gèrén zīxùn jiǎnshù) 簡單介紹自己的基本信息、學歷和性格特點,突出重點。
- 經歷與成就 (Jīnglì yǔ chéngjiù) 簡練地展示自己的工作經歷和具體成就,強調與職位相關的能力。
- 興趣愛好 (Xìngqù àihào) 提及與職位相關的積極興趣和特長,增添個人魅力。
- 表達願景 (Biǎodá yuànjǐng) 結尾時表達對工作的熱情和期望,讓面試官對你產生興趣。
III. 自我介紹範例
相信大家看了上面的自我介紹表達技巧,會對自我介紹有更多的認識。接下來,針對一分鐘版本和三分鐘版本分別舉例說明,以便讓大家對這些技巧有更加直接的認識。
Phần 2: ĐỌC HIỂU + PINYIN + TIẾNG VIỆT
在面試過程中,向人力資源(HR)自我介紹不僅是機會來展示自己,還是表現出你的素質和能力的良機。
Zài miànshì guòchéng zhōng, xiàng rénlì zīyuán (HR) zìwǒ jièshào bù jǐn shì jīhuì lái zhǎnshì zìjǐ, hái shì biǎoxiàn chū nǐ de sùzhì hé nénglì de liáng jī.
Trong quá trình phỏng vấn, việc tự giới thiệu với nhân sự (HR) không chỉ là cơ hội để thể hiện bản thân mà còn là dịp để bộc lộ phẩm chất và khả năng của bạn.
為了讓你的自我介紹給人留下深刻的印象,你需要掌握幾個重要原則。
Wèile ràng nǐ de zìwǒ jièshào gěi rén liúxià shēnkè de yìnxiàng, nǐ xūyào zhǎngwò jǐ gè zhòngyào yuánzé.
Để phần tự giới thiệu của bạn để lại ấn tượng sâu sắc, bạn cần nắm vững một vài nguyên tắc quan trọng.
Hiểu các nguyên lý khi ” giới thiệu bản thân”
自我介紹的原則 (Zìwǒ jièshào de yuánzé) – Nguyên tắc tự giới thiệu
1. 角度原則 (Jiǎodù yuánzé)– Nguyên lý góc nhìn
自我介紹是針對面試官的,因此必須從他們的角度思考。了解雇主的需求和期待是關鍵,這樣你才能針對性地展示與職位相關的經驗和技能,讓HR覺得你是他們正在尋找的合適人選。
Zìwǒ jièshào shì zhēnduì miànshì guān de, yīncǐ bìxū cóng tāmen de jiǎodù sī kǎo. Liǎojiě gùzhǔ de xūqiú hé qídài shì guānjiàn, zhèyàng nǐ cáinéng zhēnduì xìng de zhǎnshì yǔ zhíwèi xiāngguān de jīngyàn hé jìnéng, ràng HR juédé nǐ shì tāmen zhèngzài xúnzhǎo de héshì rén xuǎn.
Tự giới thiệu là để đối tượng là các nhà tuyển dụng, vì vậy bạn cần phải suy nghĩ từ góc độ của họ. Hiểu rõ nhu cầu và mong đợi của nhà tuyển dụng là rất quan trọng, như vậy bạn mới có thể thể hiện một cách có mục tiêu những kinh nghiệm và kỹ năng liên quan đến vị trí, khiến HR cảm thấy bạn là ứng viên phù hợp mà họ đang tìm kiếm.
2. 重點原則 (Zhòngdiǎn yuánzé) – Nguyên lý trọng điểm
由於自我介紹的時間有限,必須確保言之有物。將重點放在與職位相關的經歷和能力上,避免不必要的贅述。清晰地傳達你的核心競爭力,讓HR迅速理解你為何適合這個職位。
Yóuyú zìwǒ jièshào de shíjiān yǒuxiàn, bìxū quèbǎo yán zhī yǒuwù. Jiāng zhòngdiǎn fàng zài yǔ zhíwèi xiāngguān de jīnglì hé nénglì shàng, bìmiǎn bù bìyào de zhuìshù. Qīngxī de chuándá nǐ de héxīn jìngzhēnglì, ràng HR xùnsù lǐjiě nǐ wèi hé shìhé zhège zhíwèi.
Do thời gian tự giới thiệu có hạn, bạn phải đảm bảo nội dung có trọng tâm. Tập trung vào những kinh nghiệm và năng lực liên quan đến vị trí, tránh những điều không cần thiết. Truyền đạt rõ ràng khả năng cạnh tranh cốt lõi của bạn, để HR nhanh chóng hiểu tại sao bạn phù hợp với vị trí này.
3. 職業化原則 (Zhíyè huà yuánzé) – Nguyên lý chuyên môn hóa
使用專業的語言來表達自己,這樣才能讓面試官認為你適合這個職位。例如,使用「我善於溝通」而不是「我會講話」,這樣能顯示你的專業性和對該職位的認知,提升整體形象。
Shǐyòng zhuānyè de yǔyán lái biǎodá zìjǐ, zhèyàng cáinéng ràng miànshì guān rènwéi nǐ shìhé zhège zhíwèi. Lìrú, shǐyòng “wǒ shànyú gōutōng” ér bùshì “wǒ huì jiǎnghuà”, zhèyàng néng xiǎnshì nǐ de zhuānyè xìng hé duì gāi zhíwèi de rènzhī, tíshēng zhěngtǐ xíngxiàng.
Sử dụng ngôn ngữ chuyên nghiệp để diễn đạt bản thân, như vậy mới có thể khiến nhà tuyển dụng cảm thấy bạn phù hợp với vị trí này. Ví dụ, sử dụng “tôi giỏi giao tiếp” thay vì “tôi biết nói”, điều này thể hiện tính chuyên nghiệp của bạn và sự hiểu biết về vị trí, nâng cao hình ảnh tổng thể của bạn.
4. 結構原則 (Jiéguǒ yuánzé) – Nguyên tắc kết quả
自我介紹的內容應該有一個清晰的結構。可以將自我介紹分為三個部分:首先是個人資訊,然後是重要經歷與成就,最後表達你對這個職位的期望。這樣的結構有助於HR輕鬆跟隨你的介紹,並記住關鍵信息。
Zìwǒ jièshào de nèiróng yīnggāi yǒu yīgè qīngxī de jiégòu. Kěyǐ jiāng zìwǒ jièshào fēn wéi sān gè bùfèn: shǒuxiān shì gèrén zīxùn, ránhòu shì zhòngyào jīnglì yǔ chéngjiù, zuìhòu biǎodá nǐ duì zhège zhíwèi de qīwàng. Zhèyàng de jiégòu yǒu zhù yú HR qīngsōng gēnsuí nǐ de jièshào, bìng jìzhù guānjiàn xìnxī.
Nội dung tự giới thiệu nên có một cấu trúc rõ ràng. Bạn có thể chia phần tự giới thiệu thành ba phần: đầu tiên là thông tin cá nhân, sau đó là những kinh nghiệm và thành tựu quan trọng, cuối cùng là bày tỏ mong đợi của bạn đối với vị trí này. Cấu trúc như vậy sẽ giúp HR dễ dàng theo dõi phần giới thiệu của bạn và ghi nhớ những thông tin quan trọng.
Bốn kỹ năng diễn đạt khi giới thiệu bản thân
自我介紹的四大表達技巧 (Zìwǒ jièshào de sì dà biǎodá jìqiǎo) – Bốn kỹ năng diễn đạt khi giới thiệu bản thân
個人資訊簡述 (Gèrén zīxùn jiǎnshù)– Mô tả ngắn gọn về thông tin cá nhân
簡單介紹自己的基本信息、學歷和性格特點,突出重點。
Jiǎndān jièshào zìjǐ de jīběn xìnxī, xuélì hé xìnggé tèdiǎn, tūchū zhòngdiǎn.
Giới thiệu ngắn gọn thông tin cơ bản về bản thân, học vấn và những đặc điểm tính cách, nổi bật những điểm chính.
經歷與成就 (Jīnglì yǔ chéngjiù)– Kinh nghiệm và thành tích
簡練地展示自己的工作經歷和具體成就,強調與職位相關的能力。
Jiǎnliàn de zhǎnshì zìjǐ de gōngzuò jīnglì hé jùtǐ chéngjiù, qiángdiào yǔ zhíwèi xiāngguān de nénglì.
Trình bày ngắn gọn kinh nghiệm làm việc và những thành tựu cụ thể của bạn, nhấn mạnh những khả năng liên quan đến vị trí.
興趣愛好 (Xìngqù àihào)– Sở thích
提及與職位相關的積極興趣和特長,增添個人魅力。
Tíjí yǔ zhíwèi xiāngguān de jījí xìngqù hé tècháng, zēngtiān gèrén mèilì.
Đề cập đến những sở thích và năng khiếu tích cực liên quan đến vị trí, tăng thêm sức hút cá nhân.
表達願景 (Biǎodá yuànjǐng) – Thể hiện tầm nhìn
結尾時表達對工作的熱情和期望,讓面試官對你產生興趣。
Jiéwěi shí biǎodá duì gōngzuò de rèqíng hé qīwàng, ràng miànshì guān duì nǐ chǎnshēng xìngqù.
Cuối cùng, thể hiện sự nhiệt tình và mong đợi đối với công việc, để nhà tuyển dụng có sự quan tâm đến bạn.
Mẫu ví dụ về ” Tự giới thiệu bản thân “
自我介紹範例 (Zìwǒ jièshào fànlì)
相信大家看了上面的自我介紹表達技巧,會對自我介紹有更多的認識。接下來,針對一分鐘版本和三分鐘版本分別舉例說明,以便讓大家對這些技巧有更加直接的認識。
Xiāngxìn dàjiā kànle shàngmiàn de zìwǒ jièshào biǎodá jìqiǎo, huì duì zìwǒ jièshào yǒu gèng duō de rènshí. Jiē xiàlái, zhēnduì yī fēnzhōng bǎnběn hé sān fēnzhōng bǎnběn fēnbié jǔlì shuōmíng, yǐbiàn ràng dàjiā duì zhèxiē jìqiǎo yǒu gèngjiā zhíjiē de rènshí.
Tôi tin rằng sau khi xem những kỹ thuật tự giới thiệu ở trên, mọi người sẽ có thêm hiểu biết về cách tự giới thiệu. Tiếp theo, tôi sẽ đưa ra ví dụ cho phiên bản một phút và ba phút để giúp mọi người có nhận thức trực tiếp hơn về những kỹ thuật này.
- 【一分鐘版本自我介紹】範例
您好!我叫○○○,很高興有這個機會面試貴公司的業務職位。
(Nín hǎo! Wǒ jiào ○○○, hěn gāoxìng yǒu zhège jīhuì miànshì guì gōngsī de yèwù zhíwèi.)
Xin chào! Tôi tên là ○○○, rất vui có cơ hội phỏng vấn vị trí kinh doanh tại công ty quý vị.
我二○二四年剛畢業於越南○○大學國際商業系。越南人。
(Wǒ èr líng èr sì nián gāng bìyè yú Yuènán ○○ dàxué guójì shāngyè xì. Yuènán rén.)
Tôi vừa tốt nghiệp ngành Kinh doanh Quốc tế tại trường đại học ○○ ở Việt Nam vào năm 2024. Tôi đến từ Việt Nam.
大學期間,我曾在一家國際貿易公司實習,協助處理訂單、跟進客戶需求以及解決訂單問題。在這段實習經歷中,我學會了如何與國際客戶溝通並有效解決問題。
(Dàxué qījiān, wǒ céng zài yījiā guójì màoyì gōngsī shíxí, xiézhù chǔlǐ dìngdān, gēnjìn kèhù xūqiú yǐjí jiějué dìngdān wèntí. Zài zhèduàn shíxí jīnglì zhōng, wǒ xuéhuìle rúhé yǔ guójì kèhù gōutōng bìng yǒuxiào jiějué wèntí.)
Trong thời gian đại học, tôi đã từng thực tập tại một công ty thương mại quốc tế, hỗ trợ xử lý đơn hàng, theo dõi nhu cầu khách hàng và giải quyết vấn đề đơn hàng. Qua kinh nghiệm thực tập này, tôi đã học được cách giao tiếp với khách hàng quốc tế và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
我認為自己有三個優勢來勝任這個職位:
(Wǒ rènwéi zìjǐ yǒu sān gè yōushì lái shèngrèn zhège zhíwèi:)
Tôi nghĩ mình có ba điểm mạnh để đảm nhận vị trí này:
第一,英語能力佳,能夠使用流利的英語與國外客戶溝通;
(Dì yī, yīngyǔ nénglì jiā, nénggòu shǐyòng liúlì de yīngyǔ yǔ guówài kèhù gōutōng;)
Thứ nhất, khả năng tiếng Anh tốt, có thể giao tiếp trôi chảy với khách hàng quốc tế;
第二,學習能力強,能夠快速適應新環境並吸收新的知識;
(Dì èr, xuéxí nénglì qiáng, nénggòu kuàisù shìyìng xīn huánjìng bìng xīshōu xīn de zhīshì;)
Thứ hai, khả năng học hỏi mạnh, có thể nhanh chóng thích nghi với môi trường mới và tiếp thu kiến thức mới;
第三,對外貿工作充滿熱情,願意投入時間和精力來提升自己。
(Dì sān, duì wàimào gōngzuò chōngmǎn rèqíng, yuànyì tóurù shíjiān hé jīnglì lái tíshēng zìjǐ.)
Thứ ba, tôi đam mê công việc thương mại quốc tế, sẵn sàng bỏ thời gian và công sức để nâng cao bản thân.
我非常欣賞貴公司的企業文化,也認為這裡是一個很好的成長平台。希望有機會加入貴公司,謝謝!
(Wǒ fēicháng xīnshǎng guì gōngsī de qǐyè wénhuà, yě rènwéi zhèlǐ shì yīgè hěn hǎo de chéngzhǎng píngtái. Xīwàng yǒu jīhuì jiārù guì gōngsī, xièxiè!)
Tôi rất ngưỡng mộ văn hóa doanh nghiệp của công ty quý vị và cho rằng đây là một nền tảng phát triển tuyệt vời. Hy vọng có cơ hội gia nhập công ty, cảm ơn!
- 【三分鐘版本自我介紹】範例
個人資訊簡述 (Gèrén zīxùn jiǎnshù)
您好!我叫○○○,非常高興能夠有這個機會來面試貴公司的市場行銷職位。
Nín hǎo! Wǒ jiào ○○○, fēicháng gāoxìng nénggòu yǒu zhège jīhuì lái miànshì guì gōngsī de shìchǎng xíngxiāo zhíwèi.
Xin chào! Tôi tên là ○○○, rất vui được có cơ hội này để phỏng vấn vị trí tiếp thị của công ty quý vị.
我是越南人,於2010年畢業於銘傳大學國際企業貿易系。
Wǒ shì Yuènán rén, yú 2010 nián bìyè yú Míngchuán Dàxué guójì qǐyè màoyì xì.
Tôi là người Việt Nam, tốt nghiệp Đại học Ming Chuan vào năm 2010, chuyên ngành Thương mại quốc tế.
在大學時期,我就開始對市場行銷工作產生了濃厚興趣,尤其是針對電子零件產業。
Zài dàxué shíqī, wǒ jiù kāishǐ duì shìchǎng xíngxiāo gōngzuò chǎnshēngle nónghòu xìngqù, yóuqí shì zhēnduì diànzǐ língjiàn chǎnyè.
Trong thời gian học đại học, tôi đã bắt đầu có sự quan tâm mạnh mẽ đến công việc tiếp thị, đặc biệt là đối với ngành linh kiện điện tử.
我認為這個領域充滿創新與挑戰,因此畢業後,我加入了一家電子零件製造公司,擔任市場行銷專員。
Wǒ rènwéi zhège lǐngyù chōngmǎn chuàngxīn yǔ tiǎozhàn, yīncǐ bìyè hòu, wǒ jiārùle yījiā diànzǐ língjiàn zhìzào gōngsī, dānrèn shìchǎng xíngxiāo zhuānyuán.
Tôi cho rằng lĩnh vực này tràn đầy sự sáng tạo và thách thức, vì vậy sau khi tốt nghiệp, tôi đã gia nhập một công ty sản xuất linh kiện điện tử và đảm nhận vị trí chuyên viên tiếp thị.
經歷與成就 (Jīnglì yǔ chéngjiù)
這家公司以生產半導體元件為主,市場遍布全球。
Zhè jiā gōngsī yǐ shēngchǎn bàndǎotǐ yuánjiàn wéi zhǔ, shìchǎng biànbù quánqiú.
Công ty này chủ yếu sản xuất các linh kiện bán dẫn, với thị trường trải rộng toàn cầu.
在這裡,我積累了豐富的行銷經驗,包括制定市場推廣計畫、產品發布、以及協助提升品牌影響力等。
Zài zhèlǐ, wǒ jīlěile fēngfù de xíngxiāo jīngyàn, bāokuò zhìdìng shìchǎng tuīguǎng jìhuà, chǎnpǐn fābù, yǐjí xiézhù tíshēng pǐnpái yǐngxiǎnglì děng.
Tại đây, tôi đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm tiếp thị phong phú, bao gồm lập kế hoạch quảng bá thị trường, phát hành sản phẩm, và hỗ trợ nâng cao sức ảnh hưởng của thương hiệu.
在工作期間,我主要負責制定行銷策略、開發新客戶並維護現有客戶關係,透過電子郵件和會議報告進行產品溝通與需求確認。
Zài gōngzuò qījiān, wǒ zhǔyào fùzé zhìdìng xíngxiāo cèlüè, kāifā xīn kèhù bìng wéihù xiànyǒu kèhù guānxì, tòuguò diànzǐ yóujiàn hé huìyì bàogào jìnxíng chǎnpǐn gōutōng yǔ xūqiú quèrèn.
Trong thời gian làm việc, tôi chủ yếu chịu trách nhiệm lập chiến lược tiếp thị, phát triển khách hàng mới và duy trì mối quan hệ với khách hàng hiện tại, thông qua email và báo cáo cuộc họp để thực hiện giao tiếp sản phẩm và xác nhận nhu cầu.
我也積極協助公司參加國際展會,提高了公司在國際市場上的知名度。
Wǒ yě jījí xiézhù gōngsī cānjiā guójì zhǎnhuì, tígāole gōngsī zài guójì shìchǎng shàng de zhīmíngdù.
Tôi cũng tích cực hỗ trợ công ty tham gia các triển lãm quốc tế, nâng cao độ nhận diện của công ty trên thị trường quốc tế.
此外,由於英文流利,我負責的海外客戶聯繫表現出色,曾多次被評為優秀員工。
Cǐwài, yóuyú yīngwén liúlì, wǒ fùzé de hǎiwài kèhù liánxì biǎoxiàn chūsè, céng duōcì bèi píngwéi yōuxiù yuángōng.
Ngoài ra, do khả năng tiếng Anh lưu loát, tôi đã thể hiện xuất sắc trong việc liên lạc với khách hàng nước ngoài mà tôi phụ trách và nhiều lần được đánh giá là nhân viên xuất sắc.
我具備以下幾項專業優勢:首先,英文能力強,能夠流利地用英語進行溝通,且擅長編寫各類市場報告;
Wǒ jùbèi yǐxià jǐ xiàng zhuānyè yōushì: shǒuxiān, yīngwén nénglì qiáng, nénggòu liúlì de yòng yīngyǔ jìnxíng gōutōng, qiě shàncháng biānxiě gè lèi shìchǎng bàogào;
Tôi có những lợi thế chuyên môn sau đây: đầu tiên, khả năng tiếng Anh mạnh, có thể giao tiếp lưu loát bằng tiếng Anh và giỏi viết các loại báo cáo thị trường;
其次,我善於團隊合作,擁有高度的抗壓能力;
Qícì, wǒ shàn yú tuánduì hézuò, yōngyǒu gāodù de kàng yā nénglì;
thứ hai, tôi giỏi làm việc nhóm và có khả năng chịu áp lực cao;
第三,我在行銷策劃方面有著敏銳的洞察力,並能主動提出創新建議來提升市場影響力。
Dì sān, wǒ zài xíngxiāo cèhuà fāngmiàn yǒuzhe mǐnruì de dòngchá lì, bìng néng zhǔdòng tíchū chuàngxīn jiànyì lái tíshēng shìchǎng yǐngxiǎnglì.
Thứ ba, tôi có khả năng nhạy bén trong lĩnh vực lập kế hoạch tiếp thị và có thể chủ động đưa ra những gợi ý sáng tạo để nâng cao ảnh hưởng thị trường.
這些能力讓我在面對複雜問題時能快速應對並提出有效解決方案。
Zhèxiē nénglì ràng wǒ zài miànduì fùzá wèntí shí néng kuàisù yìngduì bìng tíchū yǒuxiào jiějué fāng’àn.
Những khả năng này giúp tôi có thể nhanh chóng ứng phó và đưa ra giải pháp hiệu quả khi đối mặt với những vấn đề phức tạp.
我相信,這些經驗和能力將能幫助我在貴公司市場行銷職位上發揮專業價值,為公司業務拓展貢獻一份力量。
Wǒ xiāngxìn, zhèxiē jīngyàn hé nénglì jiāng néng bāngzhù wǒ zài guì gōngsī shìchǎng xíngxiāo zhíwèi shàng fāhuī zhuānyè jiàzhí, wèi gōngsī yèwù tuòzhǎn gòngxiàn yī fèn lìliàng.
Tôi tin rằng, những kinh nghiệm và khả năng này sẽ giúp tôi phát huy giá trị chuyên môn tại vị trí tiếp thị của công ty quý vị và đóng góp vào việc mở rộng kinh doanh của công ty.
興趣愛好 (Xìngqù àihào)
平時我喜歡閱讀英文書籍,持續提升自己的英語能力,以便更好地應用在職場。
Píngshí wǒ xǐhuān yuèdú yīngwén shūjí, chíxù tíshēng zìjǐ de yīngyǔ nénglì, yǐbiàn gèng hǎo de yìngyòng zài zhíchǎng.
Thỉnh thoảng, tôi thích đọc sách tiếng Anh, liên tục nâng cao khả năng tiếng Anh của mình để áp dụng tốt hơn trong công việc.
此外,我也喜愛戶外活動,例如登山和羽毛球,讓我保持良好的體力和精神狀態。
Cǐwài, wǒ yě xǐ’ài hùwài huódòng, lìrú dēngshān hé yǔmáoqiú, ràng wǒ bǎochí liánghǎo de tǐlì hé jīngshén zhuàngtài.
Ngoài ra, tôi cũng thích các hoạt động ngoài trời, chẳng hạn như leo núi và cầu lông, giúp tôi duy trì thể lực và tinh thần tốt.
表達願景 (Biǎodá yuànjǐng)
對我來說,市場行銷是一個可以終身學習與成長的職業。
Duì wǒ lái shuō, shìchǎng xíngxiāo shì yīgè kěyǐ zhōngshēn xuéxí yǔ chéngzhǎng de zhíyè.
Đối với tôi, tiếp thị là một nghề nghiệp có thể học hỏi và phát triển suốt đời.
我真誠希望能加入貴公司,與團隊一起實現更多成就。
Wǒ zhēnchéng xīwàng néng jiārù guì gōngsī, yǔ tuánduì yīqǐ shíxiàn gèng duō chéngjiù.
Tôi chân thành hy vọng có thể gia nhập công ty quý vị, cùng đội ngũ đạt được nhiều thành tựu hơn nữa.
50 Từ vựng Tiếng Trung Phỏng Vấn
| STT | Từ vựng | Loại từ | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 公司 | Danh từ | gōngsī | Công ty |
| 2 | 職位 | Danh từ | zhíwèi | Vị trí |
| 3 | 經驗 | Danh từ | jīngyàn | Kinh nghiệm |
| 4 | 面試 | Động từ | miànshì | Phỏng vấn |
| 5 | 表達 | Động từ | biǎodá | Diễn đạt |
| 6 | 學歷 | Danh từ | xuélì | Học vấn |
| 7 | 薪水 | Danh từ | xīnshuǐ | Lương |
| 8 | 能力 | Danh từ | nénglì | Năng lực |
| 9 | 員工 | Danh từ | yuángōng | Nhân viên |
| 10 | 客戶 | Danh từ | kèhù | Khách hàng |
| 11 | 語言 | Danh từ | yǔyán | Ngôn ngữ |
| 12 | 團隊 | Danh từ | tuánduì | Đội nhóm |
| 13 | 負責 | Động từ | fùzé | Phụ trách |
| 14 | 優勢 | Danh từ | yōushì | Ưu thế |
| 15 | 機會 | Danh từ | jīhuì | Cơ hội |
| 16 | 條件 | Danh từ | tiáojiàn | Điều kiện |
| 17 | 專業 | Tính từ | zhuānyè | Chuyên nghiệp |
| 18 | 自我介紹 | Danh từ | zìwǒ jièshào | Giới thiệu bản thân |
| 19 | 行業 | Danh từ | hángyè | Ngành nghề |
| 20 | 學習 | Động từ | xuéxí | Học tập |
| 21 | 效率 | Danh từ | xiàolǜ | Hiệu suất |
| 22 | 策略 | Danh từ | cèlüè | Chiến lược |
| 23 | 溝通 | Động từ | gōutōng | Giao tiếp |
| 24 | 技能 | Danh từ | jìnéng | Kỹ năng |
| 25 | 簡歷 | Danh từ | jiǎnlì | Sơ yếu lý lịch |
| 26 | 優秀 | Tính từ | yōuxiù | Xuất sắc |
| 27 | 企劃 | Danh từ | qǐhuà | Kế hoạch |
| 28 | 負責人 | Danh từ | fùzérén | Người phụ trách |
| 29 | 競爭 | Danh từ | jìngzhēng | Cạnh tranh |
| 30 | 抗壓能力 | Danh từ | kàngyā nénglì | Khả năng chịu áp lực |
| 31 | 校園招聘 | Danh từ | xiàoyuán zhāopìn | Tuyển dụng trong trường học |
| 32 | 行銷 | Danh từ | xíngxiāo | Tiếp thị |
| 33 | 顯示器 | Danh từ | xiǎnshìqì | Màn hình hiển thị |
| 34 | 業績 | Danh từ | yèjì | Thành tích kinh doanh |
| 35 | 領導 | Danh từ | lǐngdǎo | Lãnh đạo |
| 36 | 競爭力 | Danh từ | jìngzhēng lì | Khả năng cạnh tranh |
| 37 | 專案管理 | Danh từ | zhuān’àn guǎnlǐ | Quản lý dự án |
| 38 | 情緒管理 | Danh từ | qíngxù guǎnlǐ | Quản lý cảm xúc |
| 39 | 業務主管 | Danh từ | yèwù zhǔguǎn | Trưởng phòng kinh doanh |
| 40 | 拓展 | Động từ | tuòzhǎn | Mở rộng |
| 41 | 外貿 | Danh từ | wàimào | Thương mại quốc tế |
| 42 | 整合 | Động từ | zhěnghé | Tích hợp, hợp nhất |
| 43 | 資源 | Danh từ | zīyuán | Tài nguyên, nguồn lực |
| 44 | 挑戰性 | Danh từ | tiǎozhànxìng | Tính thử thách |
| 45 | 企業文化 | Danh từ | qǐyè wénhuà | Văn hóa doanh nghiệp |
| 46 | 人力資源 | Danh từ | rénlì zīyuán | Nhân sự |
| 47 | 預算 | Danh từ | yùsuàn | Ngân sách |
| 48 | 效率 | Danh từ | xiàolǜ | Hiệu quả |
| 49 | 業界 | Danh từ | yèjiè | Ngành công nghiệp |
| 50 | 貢獻 | Động từ | gòngxiàn | Đóng góp |