Mục lục bài viết
ToggleI. Nội dung bài học
Bước 1: Tiếp nhận hồ sơ xin cấp tín dụng(步驟一:接收授信申請資料)
中文:
對於首次與銀行往來的客戶,銀行人員會協助客戶填寫資料、說明授信條件並建立授信檔案。
對於已有授信往來的客戶,銀行人員則協助其準備並接收授信文件。
Pinyin:
Duìyú shǒucì yǔ yínháng wǎnglái de kèhù, yínháng rényuán huì xiézhù kèhù tiánxiě zīliào, shuōmíng shòuxìn tiáojiàn bìng jiànlì shòuxìn dàng’àn.
Duìyú yǐyǒu shòuxìn wǎnglái de kèhù, yínháng rényuán zé xiézhù qí zhǔnbèi bìng jiēshōu shòuxìn wénjiàn.
Tiếng Việt:
Đối với khách hàng giao dịch lần đầu, nhân viên ngân hàng hỗ trợ điền thông tin, giải thích điều kiện cấp tín dụng và lập hồ sơ.
Đối với khách hàng đã có quan hệ tín dụng, nhân viên ngân hàng hướng dẫn và tiếp nhận hồ sơ tín dụng.
Bước 2: Kiểm tra hồ sơ và thu thập thông tin(步驟二:審核資料並蒐集資訊)
中文:
銀行會檢查申請資料是否完整,若不完整則要求客戶補件。資料完整後,銀行會從多個來源查核資訊,包括:
其他來源
Yínháng huì jiǎnchá shēnqǐng zīliào shìfǒu wánzhěng, ruò bù wánzhěng zé yāoqiú kèhù bǔjiàn. Zīliào wánzhěng hòu, yínháng huì cóng duōgè láiyuán cháhé zīxùn, bāokuò:
Ngân hàng kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ; nếu thiếu sẽ yêu cầu khách hàng bổ sung. Khi đầy đủ, ngân hàng tiến hành xác minh thông tin từ nhiều nguồn như
- 客戶以往貸款資料 Kèhù yǐwǎng dàikuǎn zīliào-hồ sơ vay cũ
- 聯徵中心(CIC) Liánzhēng zhōngxīn (CIC)
- 合作夥伴 Hézuò huǒbàn – đối tác
- 主管機關 Zhǔguǎn jīguān – cơ quan quản lý
- 已往來或正在往來之授信機構 Yǐ wǎnglái huò zhèngzài wǎnglái zhī shòuxìn jīgòu – các tổ chức tín dụng liên quan
- 其他來源 Qítā láiyuán – các nguồn khác
Bước 3: Thẩm định tín dụng(步驟三:進行信用審查)
中文:
銀行依照內部規範與法律要求,審查客戶是否符合授信條件,包括:法律資格、授信用途、財務能力、還款能力以及擔保品狀況,作為是否授信的依據。
Pinyin:
Yínháng yīzhào nèibù guīfàn yǔ fǎlǜ yāoqiú, shěnchá kèhù shìfǒu fúhé shòuxìn tiáojiàn, bāokuò: fǎlǜ zīgé, shòuxìn yòngtú, cáiwù nénglì, huánkuǎn nénglì yǐjí dānbǎopǐn zhuàngkuàng, zuòwéi shìfǒu shòuxìn de yījù.
Tiếng Việt:
Ngân hàng thẩm định xem khách hàng có đáp ứng điều kiện cấp tín dụng không, bao gồm tư cách pháp lý, mục đích vay, năng lực tài chính, khả năng trả nợ và tình trạng tài sản bảo đảm.
Bước 4: Lập tờ trình thẩm định(步驟四:撰寫審查報告)
中文:
根據審查結果,銀行撰寫審查報告,提出同意或不同意授信的意見。
Pinyin:
Gēnjù shěnchá jiéguǒ, yínháng zhuànxiě shěnchá bàogào, tíchū tóngyì huò bù tóngyì shòuxìn de yìjiàn.
Tiếng Việt:
Dựa vào kết quả thẩm định, ngân hàng lập tờ trình và nêu ý kiến đồng ý hoặc không đồng ý cấp tín dụng.
Bước 5: Xét duyệt cấp tín dụng(步驟五:授信審批)
中文:
主管單位依據審查報告,決定是否批准客戶的授信申請。
Pinyin:
Zhǔguǎn dānwèi yījù shěnchá bàogào, juédìng shìfǒu pīzhǔn kèhù de shòuxìn shēnqǐng.
Tiếng Việt:
Cấp quản lý dựa trên báo cáo thẩm định để quyết định có phê duyệt đề nghị cấp tín dụng hay không.
II. Từ vựng
| 中文 | Pinyin | English Meaning | 中文例句 |
| 信用審查 | xìnyòng shěnchá | credit appraisal / credit assessment | 銀行在核貸前一定會進行信用審查。 |
| 授信 | shòuxìn | credit granting | 銀行正在評估是否同意客戶的授信申請。 |
| 還款能力 | huánkuǎn nénglì | repayment ability | 評估客戶的還款能力是審查的重點之一。 |
| 風險 | fēngxiǎn | risk | 銀行需確認貸款風險是否可控。 |
| 申請資料 | shēnqǐng zīliào | application documents | 客戶需提供完整的申請資料。 |
| 補件 | bǔjiàn | document supplementation | 若資料不齊全,銀行會要求客戶補件。 |
| 聯徵中心 | liánzhēng zhōngxīn | credit information center | 銀行會查詢聯徵中心資料以了解客戶信用狀況。 |
| 法律資格 | fǎlǜ zīgé | legal qualification | 銀行會審查客戶是否具備法律資格。 |
| 擔保品 | dānbǎopǐn | collateral | 擔保品價值會影響授信額度。 |
| 審查報告 | shěnchá bàogào | appraisal report | 銀行人員需撰寫審查報告供主管核准。 |
| 核准 | hézhǔn | approval | 授信申請需經主管核准後才能放款。 |
| 中文 | Pinyin | English Meaning | 中文例句 |
| 風險評估 | fēngxiǎn pínggū | risk assessment | 銀行會先進行風險評估再決定是否放款。 |
| 資料審核 | zīliào shěnhé | document verification | 資料審核是信用審查的重要步驟。 |
| 授信額度 | shòuxìn édù | credit limit | 客戶的授信額度會依其財務狀況而調整。 |
| 信用紀錄 | xìnyòng jìlù | credit record | 聯徵報告能反映客戶的信用紀錄。 |
| 財務報表 | cáiwù bàobiǎo | financial statements | 銀行會分析企業的財務報表來評估風險。 |
| 現金流量 | xiànjīn liúliàng | cash flow | 現金流量不足會影響客戶的還款能力。 |
| 營運能力 | yíngyùn nénglì | business performance | 銀行會審查企業的營運能力是否穩定。 |
| 偿債能力 | chángzhài nénglì | debt-paying ability | 償債能力弱的客戶通常無法獲得授信。 |
| 抵押品 | dǐyāpǐn | collateral | 抵押品價值會影響貸款核准與否。 |
| 保證人 | bǎozhèngrén | guarantor | 銀行可能要求客戶提供保證人。 |
| 審批流程 | shěnpī liúchéng | approval process | 授信審批流程通常需要多級主管審查。 |
| 逾期貸款 | yúqī dàikuǎn | overdue loan | 銀行需持續追蹤逾期貸款情況。 |
| 不良資產 | bùliáng zīchǎn | non-performing assets | 不良資產比率過高會影響銀行收益。 |
| 風險控制 | fēngxiǎn kòngzhì | risk control | 信用風險控制是銀行管理的核心。 |
| 營收來源 | yíngshōu láiyuán | revenue source | 銀行會分析企業主要營收來源是否穩健。 |
| 資金用途 | zījīn yòngtú | use of funds | 銀行需確認貸款資金用途是否合理。 |
| 授信條件 | shòuxìn tiáojiàn | credit conditions | 客戶必須符合所有授信條件才能核貸。 |
| 信用風險 | xìnyòng fēngxiǎn | credit risk | 信用風險是銀行最主要的風險之一。 |
| 合規要求 | hésī guīdìng | compliance requirements | 銀行需遵守所有合規要求進行審查。 |
| 放款決策 | fàngkuǎn juécè | lending decision | 放款決策需依據審查報告和風險評估結果。 |
III. Tài liệu học tiếng trung phồn thể + ôn thi TOCFL
- Khóa học từ vựng BAND A – B – C + Ngữ pháp cơ bản:
link - Thi thử TOCFL BAND A – B – C + Giải thích chi tiết:
link
THAM GIA GROUP FACEBOOK LUYỆN THI TOCFL MIỄN PHÍ
Nhận tài liệu miễn phí (Sách thời đại, nghe nhìn thực dụng, dịch từ vựng đương đại..)
Yang Layla