Mục lục bài viết
ToggleI. Đoạn văn
你無法讓所有人都滿意 – 永遠無法做到。這是我們在生活中需要接受的一個事實。人們總是有不同的喜好、觀點和看法。因此,如果你試圖讓所有人滿意,你會很快發現這是不可能的。與其為他人而活,不如為自己而活。做你喜歡的事,說你想說的話。如果有人討厭你所做的事情,讓他們自由地感到那樣。那是他們的權利。
更重要的是,不要為了取悅某個人而改變自己。那些人永遠不會停止向你索取。今天他們可能對你滿意,但明天他們會有新的要求。記住,你總會有某些事情讓別人不滿意,這是很自然的。
然而,這並不意味著你應該完全無視所有人。有時,為了讓生活更輕鬆,你需要在具體情況下知道如何取悅一些人。靈活的溝通和處事方式將幫助你維持人際關係,但始終保持真實的自我。永遠不要因為想取悅別人而失去自我。
II. Song ngữ
你無法讓所有人都滿意 – 永遠無法做到。
*Nǐ wúfǎ ràng suǒyǒu rén dōu mǎnyì – yǒngyuǎn wúfǎ zuò dào.
*Bạn không thể làm vừa lòng tất cả mọi người – không bao giờ.
這是我們在生活中需要接受的一個事實。人們總是有不同的喜好、觀點和看法。
*Zhè shì wǒmen zài shēnghuó zhōng xūyào jiēshòu de yīgè shìshí. Rénmen zǒng shì yǒu bùtóng de xǐhào, guāndiǎn hé kànfǎ
*Điều này là một sự thật mà chúng ta cần chấp nhận trong cuộc sống. Con người luôn có những sở thích, quan điểm và góc nhìn khác nhau.
因此,如果你試圖讓所有人滿意,你會很快發現這是不可能的。與其為他人而活,不如為自己而活。
*Yīncǐ, rúguǒ nǐ shìtú ràng suǒyǒu rén mǎnyì, nǐ huì hěn kuài fāxiàn zhè shì bù kěnéng de. Yǔqí wèi tārén ér huó, bùrú wèi zìjǐ ér huó.
*Vì vậy, nếu bạn cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người, bạn sẽ nhanh chóng nhận ra rằng điều đó là không thể. Thay vì sống vì người khác, hãy sống vì chính bản thân mình.
做你喜歡的事,說你想說的話。如果有人討厭你所做的事情,讓他們自由地感到那樣。那是他們的權利。
*Zuò nǐ xǐhuān de shì, shuō nǐ xiǎng shuō dehuà. Rúguǒ yǒurén tǎoyàn nǐ suǒ zuò de shìqíng, ràng tāmen zìyóu de gǎndào nàyàng. Nà shì tāmen de quánlì
*Hãy làm những gì bạn thích, và nói những gì bạn muốn. Nếu ai đó ghét những gì bạn làm, hãy để họ tự do cảm thấy điều đó. Đó là quyền của họ.
更重要的是,不要為了取悅某個人而改變自己。那些人永遠不會停止向你索取。今天他們可能對你滿意,但明天他們會有新的要求。
*Gèng zhòngyào de shì, bùyào wèile qǔyuè mǒu gèrén ér gǎibiàn zìjǐ. Nàxiē rén yǒngyuǎn bù huì tíngzhǐ xiàng nǐ suǒqǔ. Jīntiān tāmen kěnéng duì nǐ mǎnyì, dàn míngtiān tāmen huì yǒu xīn de yāoqiú
*Quan trọng hơn cả, đừng thay đổi bản thân chỉ để làm vừa lòng một ai. Những người đó sẽ không bao giờ ngừng đòi hỏi từ bạn. Hôm nay họ có thể hài lòng với bạn, nhưng ngày mai, họ sẽ có thêm yêu cầu mới.
記住,你總會有某些事情讓別人不滿意,這是很自然的。
*Jì zhù, nǐ zǒng huì yǒu mǒu xiē shìqíng ràng biérén bù mǎnyì, zhè shì hěn zìrán de.
*Hãy nhớ rằng bạn sẽ luôn có điều gì đó khiến người khác không vừa lòng, và đó là điều tự nhiên.
然而,這並不意味著你應該完全無視所有人。有時,為了讓生活更輕鬆,你需要在具體情況下知道如何取悅一些人。
*Rán’ér, zhè bìng bù yìwèizhe nǐ yīnggāi wánquán wúshì suǒyǒu rén. Yǒu shí, wèile ràng shēnghuó gèng qīngsōng, nǐ xūyào zài jùtǐ qíngkuàng xià zhīdào rúhé qǔyuè yīxiē rén.
*Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là bạn nên hoàn toàn phớt lờ tất cả mọi người. Đôi khi, để cuộc sống dễ dàng hơn, bạn cần biết cách làm hài lòng một số người trong những tình huống cụ thể.
靈活的溝通和處事方式將幫助你維持人際關係,但始終保持真實的自我。永遠不要因為想取悅別人而失去自我。
*Línghuó de gōutōng hé chǔshì fāngshì jiāng bāngzhù nǐ wéichí rénjì guānxì, dàn shǐzhōng bǎochí zhēnshí de zìwǒ. Yǒngyuǎn bùyào yīnwèi xiǎng qǔyuè biérén ér shīqù zìwǒ.
*Sự linh hoạt trong giao tiếp và ứng xử sẽ giúp bạn duy trì các mối quan hệ, nhưng hãy luôn giữ bản chất thật của mình. Đừng bao giờ đánh mất chính mình chỉ vì mong muốn làm vừa lòng người khác.
III. Từ vựng mới
| Từ vựng | Pinyin | Dịch nghĩa |
| 處事 | chǔshì | Ứng xử |
| 方式 | fāngshì | Phương thức, cách thức |
| 改變 | gǎibiàn | Thay đổi |
| 改變自己 | gǎibiàn zìjǐ | Thay đổi bản thân |
| 更重要的是 | gèng zhòngyào de shì | Quan trọng hơn nữa |
| 溝通 | gōutōng | Giao tiếp |
| 觀點 | guāndiǎn | Quan điểm |
| 接受 | jiēshòu | Chấp nhận |
| 記住 | jìzhù | Nhớ |
| 具體 | jùtǐ | Cụ thể |
| 看法 | kànfǎ | Cách nhìn, cách nghĩ |
| 靈活 | línghuó | Linh hoạt |
| 滿意 | mǎnyì | Hài lòng, thỏa mãn |
| 明天 | míngtiān | Ngày mai |
| 情況 | qíngkuàng | Tình huống, hoàn cảnh |
| 權利 | quánlì | Quyền lợi |
| 取悅 | qǔyuè | Làm hài lòng |
| 然而 | rán’ér | Tuy nhiên |
| 人際關係 | rénjì guānxì | Quan hệ xã hội |
| 人們 | rénmen | Mọi người |
| 柔韌 | róurèn | Linh hoạt, mềm dẻo |
| 生活 | shēnghuó | Cuộc sống |
| 事實 | shìshí | Sự thật |
| 試圖 | shìtú | Cố gắng, thử |
| 說你想說的話 | shuō nǐ xiǎng shuō de huà | Nói những điều bạn muốn nói |
| 索取 | suǒqǔ | Đòi hỏi, yêu cầu |
| 討厭 | tǎoyàn | Ghét, không thích |
| 停止 | tíngzhǐ | Dừng lại, ngừng |
| 維持 | wéichí | Duy trì |
| 為了 | wèile | Vì, để |
| 無法 | wúfǎ | Không thể |
| 無視 | wúshì | Phớt lờ |
| 喜好 | xǐhào | Sở thích |
| 喜歡 | xǐhuān | Thích |
| 需要 | xūyào | Cần thiết |
| 要求 | yāoqiú | Yêu cầu |
| 永遠 | yǒngyuǎn | Mãi mãi, vĩnh viễn |
| 真實 | zhēnshí | Chân thật |
| 自己 | zìjǐ | Bản thân, chính mình |
| 自然 | zìrán | Tự nhiên |
| 自我 | zìwǒ | Bản ngã, cái tôi |
| 自由 | zìyóu | Tự do |
IV. Tài liệu học tiếng trung phồn thể + ôn thi TOCFL
- Khóa học từ vựng BAND A – B – C + Ngữ pháp cơ bản:
link - Thi thử TOCFL BAND A – B – C + Giải thích chi tiết:
link
THAM GIA GROUP FACEBOOK LUYỆN THI TOCFL MIỄN PHÍ
Nhận tài liệu miễn phí (Thời đại, nghe nhìn thực dụng, dịch từ vựng đương đại..)