I. Bảng từ vựng
| Từ Formal | Từ Informal | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ Formal | Ví dụ Informal |
|---|---|---|---|---|---|
| 支付 | 付錢 | zhīfù / fùqián | Thanh toán / Trả tiền | 請您在櫃檯支付費用。 (Xin quý khách thanh toán tại quầy.) | 你可以直接付钱給我。 (Bạn trả tiền cho tôi nhé.) |
| 辦理 | 做 | bànlǐ / zuò | Xử lý / Làm | 我們將為您辦理相關手續。 (Chúng tôi sẽ xử lý thủ tục cho bạn.) | 你去做這件事吧。 (Bạn làm việc này đi.) |
| 諮詢 | 問 | zīxún / wèn | Tư vấn / Hỏi | 如有疑問,請隨時諮詢我們。 (Nếu có thắc mắc, hãy tư vấn với chúng tôi.) | 有問題就問我。 (Có gì hỏi tôi nhé.) |
| 使用 | 用 | shǐyòng / yòng | Sử dụng / Dùng | 請正確使用本系統。 (Vui lòng sử dụng hệ thống đúng cách.) | 你可以用這個。 (Bạn dùng cái này đi.) |
| 結束 | 完 | jiéshù / wán | Kết thúc / Xong | 會議已經結束。 (Cuộc họp đã kết thúc.) | 我做完了。 (Tôi làm xong rồi.) |
| 開始 | 走 | kāishǐ / zǒu | Bắt đầu / Đi | 活動即將開始。 (Hoạt động sắp bắt đầu.) | 我們走吧。 (Chúng ta đi thôi.) |
| 需要 | 要 | xūyào / yào | Cần / Muốn | 您需要提供身份證明。 (Bạn cần cung cấp giấy tờ tùy thân.) | 我要喝水。 (Tôi muốn uống nước.) |
| 允許 | 可以 | yǔnxǔ / kěyǐ | Cho phép / Có thể | 管理員允許進入。 (Quản lý cho phép vào.) | 你可以進來。 (Bạn vào được mà.) |
| 聯繫 | 找 | liánxì / zhǎo | Liên hệ / Tìm | 請聯繫客服人員。 (Vui lòng liên hệ nhân viên CSKH.) | 你去找他吧。 (Bạn đi tìm anh ấy đi.) |
| 提供 | 給 | tígōng / gěi | Cung cấp / Cho | 我們將提供最新資訊。 (Chúng tôi sẽ cung cấp thông tin mới nhất.) | 我給你資料。 (Tôi đưa bạn tài liệu.) |
| 獲得 | 拿 | huòdé / ná | Đạt được / Lấy | 他獲得了獎學金。 (Anh ấy nhận được học bổng.) | 你去拿吧。 (Bạn đi lấy đi.) |
| 參加 | 加入 | cānjiā / jiārù | Tham gia / Tham dự | 歡迎參加本次活動。 (Chào mừng tham gia sự kiện này.) | 你加入我們吧。 (Bạn tham gia với tụi mình đi.) |
| 取消 | 不要 | qǔxiāo / bùyào | Hủy / Không cần | 會議已取消。 (Cuộc họp đã bị hủy.) | 我不要了。 (Tôi không cần nữa.) |
| 確認 | 看一下 | quèrèn / kàn yíxià | Xác nhận / Xem thử | 請確認您的預約。 (Vui lòng xác nhận lịch hẹn của bạn.) | 你看一下吧。 (Bạn xem thử đi.) |
| 選擇 | 挑 | xuǎnzé / tiāo | Lựa chọn / Chọn | 請選擇合適的方案。 (Vui lòng chọn phương án phù hợp.) | 你挑一個吧。 (Bạn chọn một cái đi.) |
| 解釋 | 說明 | jiěshì / shuōmíng | Giải thích / Nói rõ | 請解釋這個問題。 (Vui lòng giải thích vấn đề này.) | 你說明一下吧。 (Bạn nói rõ đi.) |
| 回答 | 回 | huídá / huí | Trả lời / Đáp lại | 請回答以下問題。 (Vui lòng trả lời câu hỏi sau.) | 你回我一下。 (Bạn trả lời tôi nhé.) |
| 參考 | 看看 | cānkǎo / kànkan | Tham khảo / Xem thử | 請參考相關資料。 (Vui lòng tham khảo tài liệu liên quan.) | 你看看這個吧。 (Bạn xem thử cái này đi.) |
| 進行 | 做 | jìnxíng / zuò | Tiến hành / Làm | 正在進行系統升級。 (Đang tiến hành nâng cấp hệ thống.) | 你去做吧。 (Bạn đi làm đi.) |
| 完成 | 搞定 | wánchéng / gǎodìng | Hoàn thành / Xong | 項目已完成。 (Dự án đã hoàn thành.) | 我搞定了。 (Tôi xong rồi.) |
| 提升 | 增加 | tíshēng / zēngjiā | Nâng cao / Tăng lên | 這項措施有助於提升效率。 (Biện pháp này giúp nâng cao hiệu quả.) | 人數增加了。 (Số người tăng lên rồi.) |
| 減少 | 少一點 | jiǎnshǎo / shǎo yīdiǎn | Giảm / Ít đi | 我們需要減少成本。 (Chúng ta cần giảm chi phí.) | 你少一點吧。 (Bạn bớt đi một chút.) |
| 支援 | 幫忙 | zhīyuán / bāngmáng | Hỗ trợ / Giúp đỡ | 我們會支援您的工作。 (Chúng tôi sẽ hỗ trợ công việc của bạn.) | 你幫忙一下吧。 (Bạn giúp một chút đi.) |
| 申請 | 報名 | shēnqǐng / bàomíng | Đăng ký / Ghi danh | 請申請信用卡。 (Vui lòng đăng ký thẻ tín dụng.) | 你去報名吧。 (Bạn ghi danh đi.) |
| 通知 | 告訴 | tōngzhī / gàosu | Thông báo / Nói cho biết | 公司會通知您結果。 (Công ty sẽ thông báo kết quả cho bạn.) | 我告訴你一件事。 (Tôi nói bạn nghe này.) |
| 參與 | 參加 | cānyù / cānjiā | Tham gia / Tham dự | 歡迎參與討論。 (Chào mừng tham gia thảo luận.) | 你參加吧。 (Bạn tham gia đi.) |
| 討論 | 聊 | tǎolùn / liáo | Thảo luận / Nói chuyện | 我們需要討論這個計劃。 (Chúng ta cần thảo luận kế hoạch này.) | 我們聊聊吧。 (Chúng ta nói chuyện đi.) |
| 檢查 | 看一下 | jiǎnchá / kàn yíxià | Kiểm tra / Xem thử | 請檢查文件內容。 (Vui lòng kiểm tra nội dung tài liệu.) |
| 簽署 | 簽 | qiānshǔ / qiān | Ký kết / Ký | 請簽署合同。 (Vui lòng ký kết hợp đồng.) | 你簽一下吧。 (Bạn ký đi.) |
| 轉帳 | 打錢 | zhuǎnzhàng / dǎqián | Chuyển khoản / Chuyển tiền | 請轉帳到指定賬戶。 (Vui lòng chuyển khoản vào tài khoản chỉ định.) | 你打錢給我吧。 (Bạn chuyển tiền cho tôi.) |
| 領取 | 拿 | lǐngqǔ / ná | Nhận / Lấy | 請到櫃檯領取文件。 (Vui lòng nhận tài liệu tại quầy.) | 你去拿吧。 (Bạn đi lấy đi.) |
| 退還 | 還 | tuìhuán / huán | Hoàn trả / Trả lại | 請退還借用物品。 (Vui lòng hoàn trả vật dụng mượn.) | 你還給我吧。 (Bạn trả lại cho tôi.) |
| 參觀 | 看 | cānguān / kàn | Tham quan / Xem | 歡迎參觀本公司。 (Chào mừng tham quan công ty.) | 你去看看吧。 (Bạn đi xem thử đi.) |
| 預訂 | 訂 | yùdìng / dìng | Đặt trước / Đặt | 請提前預訂座位。 (Vui lòng đặt chỗ trước.) | 你訂一下吧。 (Bạn đặt đi.) |
| 反饋 | 回應 | fǎnkuì / huíyìng | Phản hồi / Đáp lại | 請提供您的反饋。 (Vui lòng cung cấp phản hồi.) | 你回應一下吧。 (Bạn đáp lại đi.) |
| 促進 | 推 | cùjìn / tuī | Thúc đẩy / Đẩy | 這項政策有助於促進發展。 (Chính sách này giúp thúc đẩy phát triển.) | 你推一下吧。 (Bạn đẩy thử đi.) |
| 統計 | 算 | tǒngjì / suàn | Thống kê / Tính | 請統計人數。 (Vui lòng thống kê số người.) | 你算一下吧。 (Bạn tính thử đi.) |
| 分配 | 分 | fēnpèi / fēn | Phân phối / Chia | 請分配資源。 (Vui lòng phân phối nguồn lực.) | 你分一下吧。 (Bạn chia đi.) |
| 監控 | 看著 | jiānkòng / kànzhe | Giám sát / Trông chừng | 請監控系統運作。 (Vui lòng giám sát hoạt động hệ thống.) | 你看著點吧。 (Bạn trông chừng nhé.) |
| 記錄 | 寫 | jìlù / xiě | Ghi lại / Viết | 請記錄會議內容。 (Vui lòng ghi lại nội dung cuộc họp.) | 你寫一下吧。 (Bạn viết đi.) |
| 申報 | 報 | shēnbào / bào | Khai báo / Báo cáo | 請申報收入。 (Vui lòng khai báo thu nhập.) | 你報一下吧。 (Bạn báo đi.) |
| 轉移 | 移 | zhuǎnyí / yí | Chuyển / Dời | 請轉移資料到新系統。 (Vui lòng chuyển dữ liệu sang hệ thống mới.) | 你移一下吧。 (Bạn dời đi.) |
| 反對 | 不同意 | fǎnduì / bù tóngyì | Phản đối / Không đồng ý | 我反對這個決定。 (Tôi phản đối quyết định này.) | 我不同意。 (Tôi không đồng ý.) |
| 支持 | 幫 | zhīchí / bāng | Ủng hộ / Giúp | 謝謝您的支持。 (Cảm ơn sự ủng hộ của bạn.) | 你幫我一下吧。 (Bạn giúp tôi đi.) |
| 促銷 | 打折 | cùxiāo / dǎzhé | Khuyến mãi / Giảm giá | 本店正在促銷活動。 (Cửa hàng đang có chương trình khuyến mãi.) | 這個打折了。 (Cái này giảm giá rồi.) |
| 申訴 | 投訴 | shēnsù / tóusù | Khiếu nại / Phàn nàn | 如有問題請申訴。 (Nếu có vấn đề, vui lòng khiếu nại.) | 你去投訴吧。 (Bạn đi phàn nàn đi.) |
| 轉告 | 告訴 | zhuǎngào / gàosu | Chuyển lời / Nói lại | 請轉告他這個消息。 (Vui lòng chuyển lời cho anh ấy.) | 你告訴他吧。 (Bạn nói với anh ấy đi.) |
| 參閱 | 看 | cānyuè / kàn | Tham khảo / Xem | 請參閱附件資料。 (Vui lòng tham khảo tài liệu đính kèm.) | 你看一下吧。 (Bạn xem thử đi.) |
| 轉發 | 發 | zhuǎnfā / fā | Chuyển tiếp / Gửi | 請轉發郵件給同事。 (Vui lòng chuyển tiếp email cho đồng nghiệp.) | 你發給他吧。 (Bạn gửi cho anh ấy đi.) |
| 反省 | 想想 | fǎnxǐng / xiǎngxiǎng | Tự kiểm điểm / Nghĩ lại | 請反省自己的行為。 (Vui lòng tự kiểm điểm hành vi của mình.) | 你想想吧。 (Bạn nghĩ lại đi.) |
| 參與 | 加入 | cānyù / jiārù | Tham gia / Tham dự | 歡迎參與討論。 (Chào mừng tham gia thảo luận.) | 你加入我們吧。 (Bạn tham gia với tụi mình đi.) |
| 轉換 | 換 | zhuǎnhuàn / huàn | Chuyển đổi / Đổi | 請轉換語言設置。 (Vui lòng chuyển đổi cài đặt ngôn ngữ.) | 你換一下吧。 (Bạn đổi đi.) |
| 反映 | 說 | fǎnyìng / shuō | Phản ánh / Nói ra | 請反映您的意見。 (Vui lòng phản ánh ý kiến của bạn.) | 你說一下吧。 (Bạn nói đi.) |
| 監督 | 看著 | jiāndū / kànzhe | Giám sát / Trông chừng | 請監督項目進度。 (Vui lòng giám sát tiến độ dự án.) | 你看著點吧。 (Bạn trông chừng nhé.) |
| 追蹤 | 跟進 | zhuīzōng / gēnjìn | Theo dõi / Theo sát | 請追蹤訂單狀態。 (Vui lòng theo dõi trạng thái đơn hàng.) | 你跟進一下吧。 (Bạn theo sát đi. |
II. Tài liệu học tiếng trung phồn thể + ôn thi TOCFL
- Khóa học từ vựng BAND A – B – C + Ngữ pháp cơ bản:
link - Thi thử TOCFL BAND A – B – C + Giải thích chi tiết:
link
THAM GIA GROUP FACEBOOK LUYỆN THI TOCFL MIỄN PHÍ
Nhận tài liệu miễn phí (Sách thời đại, nghe nhìn thực dụng, dịch từ vựng đương đại..)
Xin chân thành cảm ơn các bạn và mong các bạn giúp mình chia sẻ trang học tập này đến cho nhiều bạn hơn, cùng nhau gieo duyên tri thức khắp mọi nơi nè (*^▽^*)