Mục lục bài viết
ToggleTại Sao Cần Học Từ Vựng Về “Báo Cáo”?
Báo cáo là một phần không thể thiếu trong công việc, giúp truyền đạt thông tin chính xác và chuyên nghiệp. Nếu bạn làm việc trong môi trường sử dụng tiếng Trung, nắm vững từ vựng liên quan sẽ giúp bạn soạn báo cáo hiệu quả và gây ấn tượng với cấp trên. Ngoài ra, việc hiểu và sử dụng chính xác các thuật ngữ còn giúp bạn tự tin hơn khi thuyết trình hoặc trình bày nội dung trong các cuộc họp quan trọng.
Dưới đây là danh sách 100 từ vựng quan trọng về “Báo cáo” kèm Pinyin và nghĩa tiếng Việt, giúp bạn học và ứng dụng ngay vào thực tế.
50 Từ Vựng Tiếng Trung Phồn Thể Về Báo Cáo
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 報告 | bào gào | Báo cáo |
| 2 | 文件 | wén jiàn | Tài liệu |
| 3 | 數據 | shù jù | Dữ liệu |
| 4 | 內容 | nèi róng | Nội dung |
| 5 | 結果 | jié guǒ | Kết quả |
| 6 | 分析 | fēn xī | Phân tích |
| 7 | 目標 | mù biāo | Mục tiêu |
| 8 | 計畫 | jì huà | Kế hoạch |
| 9 | 預測 | yù cè | Dự đoán |
| 10 | 進度 | jìn dù | Tiến độ |
| 11 | 資料 | zī liào | Tư liệu |
| 12 | 調查 | diào chá | Điều tra |
| 13 | 檢查 | jiǎn chá | Kiểm tra |
| 14 | 報表 | bào biǎo | Bảng báo cáo |
| 15 | 記錄 | jì lù | Ghi chép |
| 16 | 提交 | tí jiāo | Nộp, trình báo |
| 17 | 總結 | zǒng jié | Tổng kết |
| 18 | 領導 | lǐng dǎo | Lãnh đạo |
| 19 | 主管 | zhǔ guǎn | Quản lý |
| 20 | 回饋 | huí kuì | Phản hồi |
| 21 | 會議 | huì yì | Hội nghị |
| 22 | 討論 | tǎo lùn | Thảo luận |
| 23 | 修正 | xiū zhèng | Chỉnh sửa |
| 24 | 評估 | píng gū | Đánh giá |
| 25 | 反映 | fǎn yìng | Phản ánh |
| 26 | 方向 | fāng xiàng | Phương hướng |
| 27 | 參考 | cān kǎo | Tham khảo |
| 28 | 例子 | lì zi | Ví dụ |
| 29 | 標準 | biāo zhǔn | Tiêu chuẩn |
| 30 | 建議 | jiàn yì | Đề xuất |
| 31 | 決策 | jué cè | Quyết sách |
| 32 | 目錄 | mù lù | Mục lục |
| 33 | 實施 | shí shī | Thực thi |
| 34 | 觀察 | guān chá | Quan sát |
| 35 | 影響 | yǐng xiǎng | Ảnh hưởng |
| 36 | 應對 | yìng duì | Ứng phó |
| 37 | 樣本 | yàng běn | Mẫu |
| 38 | 方案 | fāng àn | Phương án |
| 39 | 需求 | xū qiú | Nhu cầu |
| 40 | 質量 | zhì liàng | Chất lượng |
| 41 | 變更 | biàn gēng | Thay đổi |
| 42 | 核對 | hé duì | Kiểm tra đối chiếu |
| 43 | 措施 | cuò shī | Biện pháp |
| 44 | 檔案 | dàng àn | Hồ sơ |
| 45 | 成果 | chéng guǒ | Thành quả |
| 46 | 預算 | yù suàn | Dự toán |
| 47 | 成本 | chéng běn | Chi phí |
| 48 | 效率 | xiào lǜ | Hiệu suất |
| 49 | 責任 | zé rèn | Trách nhiệm |
| 50 | 貢獻 | gòng xiàn | Cống hiến |
Cách Học Hiệu Quả
- Ghi chú lại từ vựng quan trọng vào sổ tay để dễ dàng ôn tập.
- Luyện tập sử dụng từ mới trong báo cáo công việc hàng ngày.
- Tạo flashcard để ôn tập nhanh và hiệu quả hơn.
- Thực hành nói bằng cách thuyết trình ngắn về một báo cáo đơn giản.
- Tham gia các khóa học tiếng Trung chuyên sâu để nâng cao kỹ năng viết báo cáo.
- Xây dựng các câu ví dụ để dễ nhớ cách sử dụng từ.
- Xem các báo cáo mẫu để học cách trình bày chuyên nghiệp.
- Ghi âm và nghe lại phần trình bày của mình để phát hiện lỗi sai.
- Thảo luận với người khác về các thuật ngữ khó để hiểu sâu hơn.
- Ứng dụng công nghệ như phần mềm từ điển để tra cứu nhanh chóng.
Hy vọng bài viết này giúp bạn học từ vựng về “Báo cáo” một cách hiệu quả hơn! 🚀