Định nghĩa: Mẫu câu “V 了…就…” nhấn mạnh sự hoàn thành của hành động đầu tiên và sự tiếp nối ngay lập tức của hành động thứ hai.
Ví dụ:
1. 我做完了作業就看電視。
(Wǒ zuò wán le zuòyè jiù kàn diànshì.
– Tôi xem tivi ngay sau khi làm xong bài tập.)
2. 她洗了澡就去睡覺。
(Tā xǐ le zǎo jiù qù shuìjiào.
– Cô ấy đi ngủ ngay sau khi tắm xong.)
3. 我們到了飯店就開始吃飯。
(Wǒmen dào le fàndiàn jiù kāishǐ chīfàn.
– Chúng tôi bắt đầu ăn ngay sau khi đến nhà hàng.)
4. 孩子們放學了就去公園玩。
(Háizimen fàngxué le jiù qù gōngyuán wán.
– Các em đi chơi ở công viên ngay sau khi tan học.)
Cấu trúc:
Hai sự kiện có thể ở dạng khẳng định hoặc phủ định.
Ví dụ:
1. 他看了那部電影,就覺得很感動。
(Tā kàn le nà bù diànyǐng, jiù juéde hěn gǎndòng.
– Anh ấy xem bộ phim đó, rồi cảm thấy rất xúc động.)
2. 我喝了一杯咖啡,就不想睡覺了。
(Wǒ hē le yī bēi kāfēi, jiù bù xiǎng shuìjiào le.
– Tôi uống một cốc cà phê, rồi không muốn ngủ nữa.)
3. 他學完了中文,就覺得很自信。
(Tā xué wán le zhōngwén, jiù juéde hěn zìxìn.
– Anh ấy học xong tiếng Trung, rồi cảm thấy rất tự tin.)
4. 我們吃了晚飯,就不再餓了。
(Wǒmen chī le wǎnfàn, jiù bù zài è le. –
Chúng tôi ăn tối xong, rồi không còn đói nữa.)
Câu nghi vấn:
嗎 ma hoặc 是不是 shìbúshì có thể được dùng để tạo câu hỏi, tuy nhiên, không thể dùng A不A để đặt câu hỏi.
1. 你們吃了晚飯,就去看電影嗎?
(Nǐmen chī le wǎnfàn, jiù qù kàn diànyǐng ma?
– Các bạn ăn tối xong rồi đi xem phim phải không?)
2. 她是不是買了新衣服,就馬上穿上了?
(Tā shì bú shì mǎi le xīn yīfú, jiù mǎshàng chuān shàng le?
– Cô ấy mua quần áo mới rồi mặc ngay phải không?)
3. 你爸爸是不是退休了,就開始學畫畫了?
(Nǐ bàba shì bú shì tuìxiū le, jiù kāishǐ xué huàhuà le?
– Bố bạn về hưu rồi bắt đầu học vẽ phải không?)
4. 你考完了試,就去旅行嗎?
(Nǐ kǎo wán le shì, jiù qù lǚxíng ma?
– Bạn thi xong rồi đi du lịch phải không?)
Cách dùng:
Mẫu câu “V 了…就…” tương tự như “一…就” (一A就B” biểu thị chuỗi sự kiện trong đó B diễn ra ngay sau A)
Nhưng 2 mẫu câu khác nhau như được giải thích dưới đây:
1. “一” được theo sau bởi một cụm từ động từ ngắn, ví dụ, 一出来就… và 一看就…, để nhấn mạnh sự kế tiếp ngay lập tức của hai hành động. Ngược lại, mẫu câu
“V 了” không bị giới hạn về hình thức của sự kiện theo sau nó.
2. “以後” có thể được sử dụng với “V 了…就…”, nhưng không thể với mẫu câu “一…就”.
Ví dụ:
我吃了飯以後,就去圖書館。 (Wǒ chī le fàn yǐhòu, jiù qù túshūguǎn. – Sau khi tôi ăn xong, tôi đi thư viện.)
Không thể nói: 我一吃了飯以後,就去圖書館。 (*Wǒ yī chī le fàn yǐhòu, jiù qù túshūguǎn. – *Tôi đi thư viện ngay sau khi ăn xong.)