Định nghĩa: 太 tai… 了 le biểu thị “quá” hoặc “quá mức”, một nhận xét tiêu cực do người nói đưa ra.
太冰了 / tài bīngle / Lạnh quá
太硬了 / tài yìngle / Cứng quá
太短了 / tài duǎnle / Ngắn quá
Cách dùng:
1. ” 太 tai + Vs” có nghĩa là danh từ được nhắc tới làm gì đó, cảm thấy “quá”/ quá mức. Mẫu này cũng có thể được sử dụng làm vị ngữ, ví dụ: 那 支手機太貴 。 nà zhī shǒujī tài guì.Chiếc điện thoại đó đắt quá’.
2. ” 太 tai + Vs 十 了 mang tính chủ quan hơn, biểu thị rằng người nói cảm thấy điều đang được nói đến là quá mức (adj.). Ví dụ, 那 支手機太貴 了 。nà zhī shǒujī tài guìle. . ‘Cái điện thoại đó đắt quá’ .
Drag file here or click the button.
Drag file here or click the button.