Curriculum
Course: Ngữ Pháp Cơ Bản + BÀI TẬP về Mệnh đề và ...
Login

Curriculum

Ngữ Pháp Cơ Bản + BÀI TẬP về Mệnh đề và Mẫu câu

Text lesson

7. Cấu trúc 會 huì⋯的 de / Đưa ra sự đảm bảo

 

Định nghĩa:  Mẫu câu này chỉ ra sự chắc chắn của người nói về điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai. 會 diễn tả khả năng xảy ra của một hành động hoặc trạng thái, trong khi 的 ở cuối câu diễn tả giọng điệu bảo đảm.

1. 你每天這麼晚睡,身體會受不了的。  

   Nǐ měitiān zhème wǎn shuì, shēntǐ huì shòubùliǎo de.  

   Bạn mỗi ngày đều ngủ muộn như vậy, cơ thể sẽ không chịu nổi.

 

2. 天氣這麼冷,不穿外套會感冒的。  

   Tiānqì zhème lěng, bù chuān wàitào huì gǎnmào de.  

   Thời tiết lạnh như vậy, không mặc áo khoác sẽ bị cảm.

 

3. 你不做作業,成績會下降的。  

   Nǐ bù zuò zuòyè, chéngjī huì xiàjiàng de.  

   Bạn không làm bài tập, điểm số sẽ giảm.

 

4. 我們好好準備,考試一定會通過的。  

   Wǒmen hǎo hǎo zhǔnbèi, kǎoshì yídìng huì tōngguò de.  

   Chúng ta chuẩn bị kỹ lưỡng, kỳ thi chắc chắn sẽ qua.

Câu phủ định:  Chỉ phủ định 不 được sử dụng trong mẫu câu này. không sử dụng 沒 .

 

1. 你放心,我不會忘記你的生日的。

   Nǐ fàngxīn, wǒ bù huì wàngjì nǐ de shēngrì de.

    Bạn yên tâm, tôi sẽ không quên sinh nhật của bạn đâu.

 

2. 他不會同意這個計劃的,因為風險太大了。

   Tā bù huì tóngyì zhège jìhuà de, yīnwèi fēngxiǎn tài dà le.

    Anh ấy sẽ không đồng ý kế hoạch này đâu, vì rủi ro quá lớn.

 

3. 你放心,我不會把你的秘密告訴別人的。

   Nǐ fàngxīn, wǒ bù huì bǎ nǐ de mìmì gàosù biéren de.

    Bạn yên tâm, tôi sẽ không nói bí mật của bạn với ai đâu.

 

4. 沒有經過培訓,你不會勝任這份工作的。

   Méiyǒu jīngguò péixùn, nǐ bù huì shèngrèn zhè fèn gōngzuò de.

    Nếu không qua đào tạo, bạn sẽ không đảm đương được công việc này.

Cách dùng: 

 

的 trong mẫu câu này chỉ ra sự bảo đảm của người nói về sự việc. Nếu không có 的 ở cuối câu, thì câu chỉ là một tuyên bố thực tế mà không đảm bảo. So sánh các ví dụ sau.

1. 這次考試你一定會通過的。  

   Zhè cì kǎoshì nǐ yídìng huì tōngguò de.  

   Kỳ thi lần này bạn chắc chắn sẽ qua.

 

   這次考試你一定會通過。  

   Zhè cì kǎoshì nǐ yídìng huì tōngguò.  

   Kỳ thi lần này bạn sẽ qua.

 

2. 我們的計劃會成功的。  

   Wǒmen de jìhuà huì chénggōng de.  

   Kế hoạch của chúng ta chắc chắn sẽ thành công.

 

   我們的計劃會成功。  

   Wǒmen de jìhuà huì chénggōng.  

   Kế hoạch của chúng ta sẽ thành công.

 

3. 他不會辜負你的期望的。  

   Tā bù huì gūfù nǐ de qīwàng de.  

   Anh ấy chắc chắn sẽ không phụ lòng mong đợi của bạn.

 

   他不會辜負你的期望。  

   Tā bù huì gūfù nǐ de qīwàng.  

   Anh ấy sẽ không phụ lòng mong đợi của bạn.

 

6. 我們的球隊會贏的。  

   Wǒmen de qiúduì huì yíng de.  

   Đội của chúng ta chắc chắn sẽ thắng.

 

   我們的球隊會贏。  

   Wǒmen de qiúduì huì yíng.  

   Đội của chúng ta sẽ thắng.

 

Layer 1
Login Categories