Định nghĩa: Trong mẫu câu này, giới từ 對 đi kèm với động từ trạng thái 有, diễn tả rằng đối tượng A có trạng thái hoặc cảm xúc B. Đối tượng A luôn là một danh từ, và B là một danh từ trừu tượng như 興趣 hứng thú, 幫助 giúp đỡ, 影響 ảnh hưởng, 感覺 cảm giác, v.v.
Ví dụ:
1. 他對音樂有很深的感覺。
Tā duì yīnyuè yǒu hěn shēn de gǎnjué.
Anh ấy có cảm nhận rất sâu sắc về âm nhạc.
2. 學習外語對開闊視野有幫助。
Xuéxí wàiyǔ duì kāikuò shìyě yǒu bāngzhù.
Học ngoại ngữ có ích cho việc mở rộng tầm nhìn.
3. 經常運動對健康有很大的影響。
Jīngcháng yùndòng duì jiànkāng yǒu hěn dà de yǐngxiǎng.
Thường xuyên tập thể dục có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe.
4. 和朋友交流對減少壓力有幫助。
Hé péngyǒu jiāoliú duì jiǎnshǎo yālì yǒu bāngzhù.
Giao lưu với bạn bè có ích cho việc giảm căng thẳng.
Cấu trúc:
1. Trong mẫu câu này, 對 là giới từ, động từ trạng thái giả là 有, và các danh từ như 興趣, 幫助, 好處, 影響, 感覺, 溫暖 là tân ngữ của nó. Các danh từ trừu tượng này cũng có thể được bổ nghĩa. Ví dụ: 運動對身體健康有很大的幫助。 ‘Tập thể dục có giúp ích lớn cho sức khỏe.’
2. Hơn nữa, động từ trạng thái 有 có thể được bổ nghĩa bởi 很 hoặc 非常, ví dụ, 她對我很有幫助
Tā duì wǒ hěn yǒu bāngzhù
Cô ấy rất có ích với tôi.
Câu phủ định:
1. 這本書對提高我的寫作技巧沒有幫助。
Zhè běn shū duì tígāo wǒ de xiězuò jìqiǎo méiyǒu bāngzhù.
Cuốn sách này không giúp ích gì cho việc nâng cao kỹ năng viết của tôi.
2. 他對長時間的旅行沒有興趣。
Tā duì cháng shíjiān de lǚxíng méiyǒu xìngqù.
Anh ấy không có hứng thú với những chuyến du lịch dài ngày.
3. 喝太多咖啡對我的睡眠沒有好處。
Hē tài duō kāfēi duì wǒ de shuìmián méiyǒu hǎochù.
Uống quá nhiều cà phê không có lợi cho giấc ngủ của tôi.
4. 她認為這些建議對解決問題沒有任何幫助。
Tā rènwéi zhè xiē jiànyì duì jiějué wèntí méiyǒu rènhé bāngzhù.
Cô ấy cho rằng những gợi ý này không giúp ích gì cho việc giải quyết vấn đề.
Câu nghi vấn:
1. 你對這個計畫有沒有任何建議?
Nǐ duì zhège jìhuà yǒu méiyǒu rènhé jiànyì?
Bạn có gợi ý gì về kế hoạch này không?
2. 這部電影對你了解歷史有幫助嗎?
Zhè bù diànyǐng duì nǐ liǎojiě lìshǐ yǒu bāngzhù ma?
Bộ phim này có giúp bạn hiểu thêm về lịch sử không?
3. 小孩子多玩戶外遊戲是不是對成長有好處?
Xiǎo háizi duō wán hùwài yóuxì shì bùshì duì chéngzhǎng yǒu hǎochù?
Trẻ em chơi nhiều trò chơi ngoài trời có phải tốt cho sự phát triển không?
4. 你對這次的活動有沒有什麼期待?
Nǐ duì zhè cì de huódòng yǒu méiyǒu shénme qídài?
Bạn có kỳ vọng gì về hoạt động lần này không?
Cách dùng: Khi động từ trạng thái đi cùng một giới từ, thì phải là giới từ 對. Trong khi động từ hành động có thể đi cùng nhiều loại giới từ khác nhau.