Định nghĩa: 就 (jiù) đề cập đến thời gian, địa điểm, hoặc sự kiện đang được thảo luận, xảy ra sớm hơn so với dự kiến.
Câu khẳng định:
1. 我們七點出發,八點就到了。
– Wǒmen qī diǎn chūfā, bā diǎn jiù dào le.
– Chúng tôi xuất phát lúc bảy giờ, tám giờ đã đến rồi.
2. 電影還沒開始,我們再等一會兒就可以進去了。
– Diànyǐng hái méi kāishǐ, wǒmen zài děng yīhuǐ’er jiù kěyǐ jìnqù le.
– Phim chưa bắt đầu, chúng ta đợi thêm một chút nữa là có thể vào rồi.
3. 他們剛下班,一會兒就到家了。
– Tāmen gāng xiàbān, yīhuǐ’er jiù dào jiā le.
– Họ vừa tan làm, một lát nữa là về đến nhà rồi.
4. 我只學了一個月就會說一點中文了。
– Wǒ zhǐ xué le yī gè yuè jiù huì shuō yīdiǎn zhōngwén le.
– Tôi chỉ học một tháng mà đã biết nói một chút tiếng Trung rồi.
Cấu trúc:
就 (jiù) thường kết hợp với 了 (le) ở cuối câu. Thêm 了 (le) không thay đổi ý nghĩa của của câu.
Cách dùng:
就 (jiù) là một trạng từ có tần suất xuất hiện cao, có nhiều chức năng và ý nghĩa khác nhau.