A. Đặt câu hỏi với chữ A-không-A
Chúc năng: Dạng A-not-A đặt câu hỏi là cách đặt câu hỏi trung lập nhất trong tiếng Trung và gần giống với câu hỏi có/không trong tiếng Anh.
Ví dụ:
1. 王先生要不要喝咖啡?
Wáng xiānshēng yào bùyào hē kāfēi?
Anh Vương, anh có muốn uống cà phê không?
2. 張老師會說中文嗎?
Zhāng lǎoshī huì shuō zhōngwén ma?
Cô Trương, cô có thể nói tiếng Trung không?
3. 李先生喜歡吃蘋果嗎?
Lǐ xiānshēng xǐhuān chī píngguǒ ma?
Does Mr. Li like to eat apples?
Anh Lý, anh có thích ăn táo không?
4. 小明要去看電影嗎?
Xiǎo Míng yào qù kàn diànyǐng ma?
Tiểu Minh, em có muốn đi xem phim không?
5. 瑪麗會寫漢字嗎?
Mǎlì huì xiě hànzì ma?
Mary, bạn có thể viết chữ Hán không?
6. 小王喜歡聽音樂嗎?
Xiǎo Wáng xǐhuān tīng yīnyuè ma?
Tiểu Vương, em có thích nghe nhạc không?
Cấu trúc: “A” trong cấu trúc đề cập đến động từ
Ví dụ:
1.他喝 咖啡 。
Tā hē kāfēi.
Anh ấy uống cà phê
=> 他喝 不喝咖啡 ? (喝 : uống. Sẽ là động từ trong câu này)
Tā hē bù hē kāfēi?
Anh ấy có uống cà phê không?
2. 你 是 韓國人
Nǐ shì rìběn rén.
You are Korean
Bạn là người Hàn
=? 你 是不 是 韓國人 (是 : có. Sẽ là động từ trong câu này. )
nǐ bùshì hánguó rén
Are you Japanese?
Bạn có phải là người Hàn không?
3.他來韓國。
Tā lái hánguó
Anh ấy đến Hàn quốc
=> 他來不 來韓國 ? (來: đến. Sẽ là động từ trong câu này )
Tā lái bu lái táiwān?
Is he coming to hánguó?
Anh ấy có đến Hàn quốc không?
Cách sử dụng: Trong câu hỏi A-not-A có thể sử dụng “XY-not-XY” cũng tương tự là “X-not-XY”.
Ví dụ: 你 喜歡不 喜 歡 我 ?Bạn có thích tôi hay không?
giống với 你 喜 不 喜歡我 Bạn có thích tôi hay không?
B. Đặt câu hỏi với 嗎 ma
Chức năng: Câu hỏi có thể được hình thành bằng cách sử dụng trợ từ câu hỏi 馬 ma. Nó thường được sử dụng cho các câu hỏi ngắn.
1.. 你吃飯了嗎?
Nǐ chīfàn le ma?
Have you eaten?
Bạn đã ăn chưa?
2.. 你忙嗎?
Nǐ máng ma?
Are you busy?
Bạn có bận không?
3. 你喜歡這裡嗎?
Nǐ xǐhuān zhèlǐ ma?
Do you like it here?
Bạn có thích nơi này không?
4. 你會說英語嗎?
Nǐ huì shuō yīngyǔ ma?
Can you speak English?
Bạn có thể nói tiếng Anh không?
Cấu trúc: Câu hoàn chỉnh 十 嗎 ma? Câu trong câu hỏi 嗎 ma có thể ở dạng khẳng định hoặc phủ định.
Ví dụ:
1. 你不 喜歡這本書嗎?
Nǐ bù xǐhuān zhè běn shū ma?
Don’t you like this book?
Bạn không thích cuốn sách này sao?
2. 她不 吃魚嗎?
Tā bù chī yú ma?
Doesn’t she eat fish?
Cô ấy không ăn cá sao?
3. 他們不 是學生嗎?
Tāmen bù shì xuéshēng ma?
Aren’t they students?
Họ không phải là học sinh sao?
4. 你不 去公園嗎?
Nǐ bù qù gōngyuán ma?
Aren’t you going to the park?
Bạn không đi công viên sao?
5. 他不 說中文嗎?
Tā bù shuō zhōngwén ma?
Doesn’t he speak Chinese?
Anh ấy không nói tiếng Trung sao?
6. 她不 喜歡音樂嗎?
Tā bù xǐhuān yīnyuè ma?
Doesn’t she like music?
Cô ấy không thích âm nhạc sao?
Cách sử dụng:
Dạng câu hỏi A-not-A được sử dụng cho những câu hỏi trung lập hoặc những câu hỏi dài hơn.
Không được thêm trợ từ 嗎 mai ở cuối câu hỏi. Không được nói* 這是不 是茶嗎 ? Zhè bùshì chá ma? (“Đây có phải là trà không?”).
Ngược lại, các câu hỏi 嗎ma được sử dụng cho các câu hỏi ngắn.
Nhưng trong hầu hết các trường hợp, hai dạng câu hỏi này thường có thể thay thế cho nhau.
1. 你好嗎?
Nǐ hǎo ma? .
Bạn ổn chứ?
2. 你 要喝 茶嗎 ?
Nǐ yào hē chá ma?
Bạn có muốn uống chút trà không?
3. 你 們 要不 要 喝 烏龍茶 ?
Nǐmen yào bùyào hē wūlóngchá?
Bạn có muốn uống trà ô long không?