Định nghĩa: Khi một câu phủ định kết thúc bằng 嗎, giọng điệu trở nên khá không lịch sự và có phần đối đầu.
Người nói không phải hỏi thật, mà nêu ra điều gì đó lẽ ra phải được biết.
Ví dụ
1. 你不覺得這個問題很簡單嗎?
Nǐ bù juéde zhège wèntí hěn jiǎndān ma?
Bạn không thấy vấn đề này rất đơn giản sao?
2. 他不明白這樣做是不對的嗎?
Tā bù míngbái zhèyàng zuò shì bù duì de ma?
Anh ta không hiểu làm như vậy là sai sao?
3. 你還沒聽說這個消息嗎?
Nǐ hái méi tīngshuō zhège xiāoxī ma?
Bạn vẫn chưa nghe tin này sao?
4. 她不覺得這麼做很危險嗎?
Tā bù juéde zhème zuò hěn wēixiǎn ma?
Cô ấy không thấy làm như vậy rất nguy hiểm sao?
Cấu trúc:
Mẫu này luôn phủ định, với 不 hoặc 沒.
1. 你不覺得他很聰明嗎?
Nǐ bù juéde tā hěn cōngmíng ma?
Bạn không thấy anh ấy rất thông minh sao?
2. 你沒聽說過這個故事嗎?
Nǐ méi tīngshuō guò zhège gùshì ma?
Bạn chưa từng nghe câu chuyện này sao?
3. 他不知道這麼做是不禮貌的嗎?
Tā bù zhīdào zhème zuò shì bù lǐmào de ma?
Anh ta không biết làm như vậy là bất lịch sự sao?
4. 你不覺得這個問題很簡單嗎?
Nǐ bù juéde zhège wèntí hěn jiǎndān ma?
Bạn không thấy vấn đề này rất đơn giản sao?
Cách dùng:
Các câu hỏi đối đầu, hoặc câu hỏi tu từ, thường ngụ ý sự ngạc nhiên hoặc bực tức của người nói. Những câu hỏi như vậy thường được thốt ra với âm điệu cao,