Ví dụ:
1..
. A: 他會說中文嗎?
– Tā huì shuō zhōngwén ma?
– Anh ấy có biết nói tiếng Trung không?
B: 不會, 他不會說中文。
– Bùhuì, tā bù huì shuō zhōngwén.
– Không, anh ấy không biết nói tiếng Trung.
2. A: 你們吃魚嗎?
– Nǐmen chī yú ma?
– Các bạn có ăn cá không?
B: 不吃, 我們不吃魚。
– Bù chī, wǒmen bù chī yú.
– Không, chúng tôi không ăn cá.
3. A: 他是醫生嗎?
– Tā shì yīshēng ma?
– Anh ấy có phải là bác sĩ không?
B: 不是, 他不是醫生。
– Bùshì, tā bùshì yīshēng.
– Không, anh ấy không phải là bác sĩ.
4. A: 你喜歡這本書嗎?
– Nǐ xǐhuān zhè běn shū ma?
– Bạn có thích cuốn sách này không?
B: 不喜歡, 我不喜歡這本書。
– Bù xǐhuān, wǒ bù xǐhuān zhè běn shū.
– Không, tôi không thích cuốn sách này.
Trả lời ngắn gọn ở thể phủ định bằng cách dùng động từ trong câu hỏi để trả lời.
Ví dụ:
1.
A: 你們吃魚嗎?
– Nǐmen chī yú ma?
– Các bạn có ăn cá không?
B: 不吃
– Bù chī
– Không ăn.
=>吃 là động từ chính
2.
A: 你喜歡這本書嗎?
– Nǐ xǐhuān zhè běn shū ma?
– Bạn có thích cuốn sách này không?
B: 不喜歡
– Bù xǐhuān
– Tôi không thích.
=>喜歡 là động từ chính
3.
A: 他會說中文嗎?
– Tā huì shuō zhōngwén ma?
– Anh ấy có biết nói tiếng Trung không?
B: 不會
– Bùhuì
– Không biết.
=> 會 là động từ chính