Định nghĩa: :在 (zài) “tại” và 到 (dào) “đi đến” thường được sử dụng để giới thiệu vị trí nơi một hoạt động diễn ra.
Câu khẳng định:
1. 他們在公園跑步。
Tāmen zài gōngyuán pǎobù.
Họ chạy bộ trong công viên.
2. 我姐姐在圖書館看書。
Wǒ jiějiě zài túshūguǎn kànshū.
Chị tôi đọc sách ở thư viện.
3. 他們常在咖啡店裡做作業。
Tāmen cháng zài kāfēidiàn lǐ zuò zuòyè.
Họ thường làm bài tập ở quán cà phê.
4. 我們到海邊游泳。
Wǒmen dào hǎibiān yóuyǒng.
Chúng tôi đi đến bãi biển để bơi.
Cấu trúc: Vị trí thường theo sau một trong những từ này: 在 (zài) “tại” hoặc 到 (dào) “đi đến”. Cụm động từ hành động sẽ theo sau cụm từ vị trí.
Câu phủ định:
Từ phủ định 不 (bù) được đặt trước 在 (zài) hoặc 到 (dào), thay vì trước động từ.
1. 我們明天不在這裡開會。
Wǒmen míngtiān bù zài zhèlǐ kāihuì.
Ngày mai chúng tôi không họp ở đây.
2. 他晚上 不在餐廳工作
Tā wǎnshang bù zài cāntīng gōngzuò.
Buổi tối anh ấy không làm việc ở nhà hàng.
3. 她不在圖書館學習。
Tā bù zài túshūguǎn xuéxí.
Cô ấy không học ở thư viện.
4. 我們不在那家店買東西。
Wǒmen bù zài nà jiā diàn mǎi dōngxi.
Chúng tôi không mua sắm ở cửa hàng đó.
Câu nghi vấn:
1. 他們在哪裡喝咖啡?
Tāmen zài nǎlǐ hē kāfēi?
Họ uống cà phê ở đâu?
2. 你哥哥在哪裡工作?
Nǐ gēge zài nǎlǐ gōngzuò?
Anh trai bạn làm việc ở đâu?
3. 你們到哪裡學中文?
Nǐmen dào nǎlǐ xué Zhōngwén?
Các bạn học tiếng Trung ở đâu?
4. 你們到哪家餐廳吃午飯?
Nǐmen dào nǎ jiā cāntīng chī wǔfàn?
Các bạn đến nhà hàng nào để ăn trưa?
Cách dùng:
1. Lưu ý thứ tự từ. Vị trí xuất hiện phải trước động từ chính. Tức là, cấu trúc “在 (zài) / 到 (dào) + ĐỊA ĐIỂM” sẽ luôn xuất hiện trước cụm động từ cũng như các cụm giới từ.
Ví dụ: Bạn không nói *他學中文在家 (Tā xué zhōngwén zàijiā); thay vào đó, bạn nói 他在家學中文 (Tā zài jiā xué zhōngwén) “Anh ấy học tiếng Trung ở nhà”.
2. Phủ định được đặt trước giới từ thay vì trước động từ chính, ví dụ, 他不在家上網 (Tā bù zài jiā shàng wǎng) “Anh ấy không lên mạng ở nhà.”