Định nghĩa: Mốc thời gian là những từ hoặc cụm từ biểu thị thời điểm một hành động diễn ra , ví dụ: 6:30 sáng nay.
Khoảng thời gian đề cập đến một khoảng thời gian cụ thể, ví dụ: 2 giờ, 3 giờ đồng hồ
Mốc thời gian
|
Quá khứ |
Hiện tại |
Tương lai |
|
|
Năm |
去年 |
今年 |
明年 |
|
Tháng |
上個月 |
這個月 |
下個月 |
|
Tuần |
上個星期、禮拜 |
這個星期、禮拜 |
下個星期、禮拜 |
|
Ngày |
昨天 |
今天 |
明天 |
Khoảng thời gian
|
Mốc thời gian |
Khoảng thời gian |
|
|
Năm |
2023年,2024年, 2025年 |
一年兩年三年。。。半年,一年半,。。。 |
|
Tháng |
一月,二月,三月, |
一個月,兩個月,三個月,。。半個月,一個半月 |
|
Tuần |
星期一,星期二,...星期日、天 |
一個星期,兩個星期 |
|
Ngày |
1日(號),2日,3日 |
一天,兩天,三天。。。半天,一天半 |
|
Giờ |
一點(鍾)兩點(鍾)。。六點半 |
一個鐘頭,兩個鐘頭,半個鐘頭,六個鐘頭 |
Drag file here or click the button.
Drag file here or click the button.