Curriculum
Course: Ngữ pháp cơ bản + Bài tập về lượng từ, c...
Login

Curriculum

Ngữ pháp cơ bản + Bài tập về lượng từ, câu so sánh, đặt câu hỏi, thời gian và vị trí

Text lesson

5. Cấu trúc với 部 bù / 邊 biān chỉ vị trí

5. Cấu trúc với 部 bù / 邊 biān chỉ vị trí 

 

Định nghĩa:  部 chỉ ‘khu vực’ của một vùng, và 邊 chỉ ‘biên’ của một điểm mốc. Về mặt quốc gia, 部 chỉ các khu vực trong nước, và 邊 chỉ các khu vực ngoài biên giới.

Ví dụ 

1. 台灣中部的氣候很宜人。 

Táiwān zhōngbù de qìhòu hěn yírén.

  Khí hậu miền trung Đài Loan rất dễ chịu.

 

2. 台灣西部有很多歷史名勝。 

Táiwān xībù yǒu hěn duō lìshǐ míngshèng.

  Miền tây Đài Loan có nhiều danh lam thắng cảnh lịch sử.

 

3. 台灣南邊的海灘很漂亮。 

Táiwān nánbiān de hǎitān hěn piàoliang.

  Các bãi biển ở phía nam Đài Loan rất đẹp.

 

4. 台灣北邊的城市非常繁華。

 Táiwān běibiān de chéngshì fēicháng fánhuá. 

 Các thành phố ở phía bắc Đài Loan rất sầm uất.

 

Cấu trúc 

 

1. 部 bù và 邊 biān đều có thể được sử dụng để chỉ khu vực hoặc vị trí, tuy nhiên 部 thường được sử dụng để chỉ các khu vực lớn hơn, trong khi 邊 thường được sử dụng để chỉ các khu vực nhỏ hơn hoặc cụ thể hơn.

(Bốn phương  Đông, Tây, Nam, Bắc và điểm trung gian)

Locative Suffix (Hậu tố định vị )

東 east

邊 / 部

西 west

南 south

北 north

東南 southeast

東北 northeast

西南 southwest

西北 northwest

Cách dùng :Có 中部  “ở miền trung”, nhưng không có *中邊.

Layer 1
Login Categories