Định nghĩa: 部 chỉ ‘khu vực’ của một vùng, và 邊 chỉ ‘biên’ của một điểm mốc. Về mặt quốc gia, 部 chỉ các khu vực trong nước, và 邊 chỉ các khu vực ngoài biên giới.
Ví dụ
1. 台灣中部的氣候很宜人。
Táiwān zhōngbù de qìhòu hěn yírén.
Khí hậu miền trung Đài Loan rất dễ chịu.
2. 台灣西部有很多歷史名勝。
Táiwān xībù yǒu hěn duō lìshǐ míngshèng.
Miền tây Đài Loan có nhiều danh lam thắng cảnh lịch sử.
3. 台灣南邊的海灘很漂亮。
Táiwān nánbiān de hǎitān hěn piàoliang.
Các bãi biển ở phía nam Đài Loan rất đẹp.
4. 台灣北邊的城市非常繁華。
Táiwān běibiān de chéngshì fēicháng fánhuá.
Các thành phố ở phía bắc Đài Loan rất sầm uất.
Cấu trúc
1. 部 bù và 邊 biān đều có thể được sử dụng để chỉ khu vực hoặc vị trí, tuy nhiên 部 thường được sử dụng để chỉ các khu vực lớn hơn, trong khi 邊 thường được sử dụng để chỉ các khu vực nhỏ hơn hoặc cụ thể hơn.
Cách dùng :Có 中部 “ở miền trung”, nhưng không có *中邊.